olympics

olympics

The athletes compete in the Olympics every four years.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Thế vận hội: "Olympics" một danh từ riêng, dùng để chỉ sự kiện thể thao quốc tế lớn nhất, được tổ chức 4 năm một lần, với sự tham gia của các vận động viên từ nhiều quốc gia trên thế giới. Đây sự hồi sinh của các thế vận hội cổ đại, diễn ra tại một quốc gia được chọn.
dụ sử dụng
  • (Thế vận hội được tổ chức bốn năm một lần tại một thành phố khác nhau.)
  • ( ấy đã giành huy chương vàng tại Thế vận hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Summer Olympics": Thế vận hội Mùa .

    • The Summer Olympics include sports like swimming and athletics. (Thế vận hội Mùa bao gồm các môn thể thao như bơi lội điền kinh.)
  • "The Winter Olympics": Thế vận hội Mùa đông.

    • The Winter Olympics feature skiing and ice skating. (Thế vận hội Mùa đông các môn trượt tuyết trượt băng.)
  • "Olympic Games": Một cách gọi khác của "Olympics", mang tính trang trọng hơn.

    • The Olympic Games are a symbol of international unity. (Thế vận hội biểu tượng của sự đoàn kết quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Olympic (tính từ): thuộc về Thế vận hội.

    • The Olympic torch is a symbol of peace. (Ngọn đuốc Olympic biểu tượng của hòa bình.)
  • Olympian (danh từ): vận động viên tham gia Thế vận hội.

    • She became an Olympian after winning the national trials. ( ấy trở thành vận động viên Olympic sau khi thắng vòng loại quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • The Games: cách gọi tắt thông dụng.

    • The Games will be broadcast live on TV. (Thế vận hội sẽ được phát sóng trực tiếp trên TV.)
  • The Four-Yearly Event: sự kiện bốn năm một lần (mô tả mang tính khái quát).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Host the Olympics: đăng cai Thế vận hội.

    • Japan hosted the Olympics in 2021. (Nhật Bản đã đăng cai Thế vận hội vào năm 2021.)
  • Compete in the Olympics: thi đấu tại Thế vận hội.

    • Athletes from over 200 countries compete in the Olympics. (Các vận động viên từ hơn 200 quốc gia thi đấu tại Thế vận hội.)
Thành ngữ liên quan
  • "Go for the gold": theo đuổi mục tiêu cao nhất (thường dùng trong thể thao).

    • She is training hard to go for the gold at the Olympics. ( ấy đang tập luyện chăm chỉ để giành huy chương vàng tại Thế vận hội.)
  • "An Olympic effort": một nỗ lực phi thường.

    • It took an Olympic effort to finish the project on time. (Cần một nỗ lực phi thường để hoàn thành dự án đúng hạn.)

Từ chứa "olympics"