oléagineux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • dầu, chứa dầu: Dùng để mô tả thực vật hoặc chất chứa dầu thực vật.
    • Thuộc về dầu: Liên quan đến dầu thực vật.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cây dầu: Loại cây trồng được canh tác chủ yếu để lấy dầu từ hạt hoặc quả của chúng.
    • Chất dầu: Chất thành phần chínhdầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La culture oléagineuse est importante pour l'économie. (Việc trồng cây dầu quan trọng đối với nền kinh tế.)
    • Cette plante produit des graines oléagineuses. (Loại cây này cho ra các hạt dầu.)
  • Danh từ:

    • Le tournesol est un oléagineux très répandu. (Hoa hướng dươngmột cây dầu rất phổ biến.)
    • Les oléagineux sont transformés en huile alimentaire. (Các cây dầu được chế biến thành dầu thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Filière oléagineuse": Ngành công nghiệp hoặc chuỗi sản xuất liên quan đến cây dầu, từ trồng trọt đến chế biến.

    • Le pays investit dans sa filière oléagineuse. (Đất nước đầu vào ngành công nghiệp cây dầu của mình.)
  • "Graines oléagineuses": Cụm từ thường dùng để chỉ cụ thể các loại hạt dầu.

    • Les graines oléagineuses sont riches en acides gras. (Các hạt dầu giàu axit béo.)
Biến thể từ gần giống
  • Oléeux, oléique (tính từ): Thuộc về dầu ô-liu hoặc dầu nói chung.
  • Oléiculture (danh từ giống cái): Nghề trồng cây ô-liu.
  • Oléifère (tính từ): Có nghĩa tương tự "oléagineux", chỉ cây sinh dầu.
Từ đồng nghĩa
  • Huileux (tính từ): dầu, nhờn (có thể dùng cho chất lỏng hoặc cảm giác).
  • Gras (tính từ): Béo, mỡ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chất béo động vật).
Các cụm từ liên quan
  • Culture d'oléagineux: Việc trồng trọt cây dầu.

    • La culture d'oléagineux nécessite un climat adapté. (Việc trồng cây dầu đòi hỏi một khí hậu phù hợp.)
  • Dérivés oléagineux: Các sản phẩm phái sinh từ cây dầu.

    • Les tourteaux sont des dérivés oléagineux utilisés en alimentation animale. ( hạtsản phẩm phái sinh từ cây dầu được dùng trong thức ăn chăn nuôi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ "oléagineux".

tính từ
  1. (như) dầu
    • Liquide oléagineux
      chất nước dầu
  2. dầu
    • Plante oléagineuse
      cây dầu, cây nho dầu
danh từ giống đực
  1. chất dầu, cây nho dầu