oléolat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuốc dầu: Một chế phẩm dược học, thường là một dung dịch dược chất được hòa tan hoặc chiết xuất trong dầu thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'oléolat de camphre est utilisé comme un liniment. (Thuốc dầu long não được dùng như một loại thuốc xoa bóp.)
- Ce médicament est présenté sous forme d'un oléolat. (Loại thuốc này được bào chế dưới dạng một thuốc dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oléolat officinal": thuốc dầu được ghi trong dược điển, có công thức và tiêu chuẩn chính thức.
- L'oléolat officinal de ricin est un purgatif puissant. (Thuốc dầu thầu dầu chính thức là một loại thuốc tẩy mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Huile médicamenteuse (cụm danh từ): dầu thuốc, một thuật ngữ chung hơn để chỉ các chế phẩm dầu có chứa dược chất.
- Macérat huileux (cụm danh từ): dịch chiết dầu, thường chỉ quá trình ngâm chiết thảo dược trong dầu.
Từ đồng nghĩa
- Solution huileuse: dung dịch dầu (thuật ngữ chung trong dược học).
- Extrait huileux: chiết xuất dầu.
danh từ giống đực
- (dược học) thuốc dầu