oléomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phù kế dầu: Một dụng cụ kỹ thuật dùng để đo tỷ trọng (độ đặc) của dầu. Nó hoạt động dựa trên nguyên lý của phù kế (areometer), nhưng được thiết kế và hiệu chuẩn đặc biệt cho các loại dầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le laboratoire utilise un oléomètre pour contrôler la densité de l'huile d'olive. (Phòng thí nghiệm sử dụng một phù kế dầu để kiểm tra tỷ trọng của dầu ô liu.)
- La qualité de cette huile de moteur a été vérifiée à l'oléomètre. (Chất lượng của loại dầu động cơ này đã được kiểm tra bằng phù kế dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oléométrie" (danh từ giống cái): Phép đo tỷ trọng dầu, ngành đo lường liên quan đến dầu.
- L'oléométrie est une technique importante dans l'industrie pétrolière. (Phép đo tỷ trọng dầu là một kỹ thuật quan trọng trong công nghiệp dầu khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Aréomètre (danh từ giống đực): Phù kế, dụng cụ đo tỷ trọng chất lỏng nói chung. "Oléomètre" là một loại aréomètre chuyên dụng.
- Densimètre (danh từ giống đực): Tỷ trọng kế, từ đồng nghĩa với "aréomètre".
Từ đồng nghĩa
- Densimètre à huile: Tỷ trọng kế dầu (cách gọi mô tả chính xác hơn).
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) phù kế dầu