omani

omani

An Omani fisherman repairs his net by the harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người dân Oman: "Omani" chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ quốc gia Oman (một quốc giaTrung Đông).
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Oman: "Omani" dùng để mô tả những thứ liên quan đến quốc gia Oman, con người, văn hóa hoặc sản phẩm của Oman.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Omani greeted us warmly. (Người Oman đã chào đón chúng tôi một cách nồng nhiệt.)
    • Many Omanis work in the oil industry. (Nhiều người Oman làm việc trong ngành công nghiệp dầu mỏ.)
  • Tính từ:

    • Omani oil producers are major players in the global market. (Các nhà sản xuất dầu mỏ Oman những người chơi chính trên thị trường toàn cầu.)
    • I visited the Omani ports last year. (Tôi đã đến thăm các cảng biển của Oman vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Omani cuisine": ẩm thực Oman.

    • Omani cuisine is known for its use of spices and rice. (Ẩm thực Oman nổi tiếng với việc sử dụng gia vị cơm.)
  • "Omani culture": văn hóa Oman.

    • Omani culture is rich in traditions and hospitality. (Văn hóa Oman rất phong phú về truyền thống lòng hiếu khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Oman (danh từ riêng): quốc gia Oman.

    • Oman is a country on the southeastern coast of the Arabian Peninsula. (Oman một quốc giabờ biển đông nam của Bán đảoRập.)
  • Omani (tính từ) không biến thể khác, nhưng có thể dùng dưới dạng số nhiều Omanis (danh từ) để chỉ nhiều người Oman.

Từ đồng nghĩa
  • Người dân Oman (danh từ): không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng cụm "người đến từ Oman".
  • Tính từ: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu "thuộc về Oman" hoặc "của Oman".
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "Omani", đây từ chỉ quốc tịch địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc biệt nào với "Omani", từ này chủ yếu mang tính chất mô tả địa dân tộc.