omani
Định nghĩa
Danh từ:
- Người dân Oman: "Omani" chỉ một người sinh sống hoặc có nguồn gốc từ quốc gia Oman (một quốc gia ở Trung Đông).
Tính từ:
- Thuộc về Oman: "Omani" dùng để mô tả những thứ liên quan đến quốc gia Oman, con người, văn hóa hoặc sản phẩm của Oman.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Omani greeted us warmly. (Người Oman đã chào đón chúng tôi một cách nồng nhiệt.)
- Many Omanis work in the oil industry. (Nhiều người Oman làm việc trong ngành công nghiệp dầu mỏ.)
Tính từ:
- Omani oil producers are major players in the global market. (Các nhà sản xuất dầu mỏ Oman là những người chơi chính trên thị trường toàn cầu.)
- I visited the Omani ports last year. (Tôi đã đến thăm các cảng biển của Oman vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Omani cuisine": ẩm thực Oman.
- Omani cuisine is known for its use of spices and rice. (Ẩm thực Oman nổi tiếng với việc sử dụng gia vị và cơm.)
"Omani culture": văn hóa Oman.
- Omani culture is rich in traditions and hospitality. (Văn hóa Oman rất phong phú về truyền thống và lòng hiếu khách.)
Biến thể và từ gần giống
Oman (danh từ riêng): quốc gia Oman.
- Oman is a country on the southeastern coast of the Arabian Peninsula. (Oman là một quốc gia ở bờ biển đông nam của Bán đảo Ả Rập.)
Omani (tính từ) không có biến thể khác, nhưng có thể dùng dưới dạng số nhiều Omanis (danh từ) để chỉ nhiều người Oman.
Từ đồng nghĩa
- Người dân Oman (danh từ): không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng cụm "người đến từ Oman".
- Tính từ: không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là "thuộc về Oman" hoặc "của Oman".
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "Omani", vì đây là từ chỉ quốc tịch và địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ đặc biệt nào với "Omani", vì từ này chủ yếu mang tính chất mô tả địa lý và dân tộc.