omar nelson bradley

omar nelson bradley

General Omar Nelson Bradley reviews a map with his staff officers.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Omar Nelson Bradley tên của một vị tướng người Mỹ, người đã đóng một vai trò quan trọng trong chiến thắng của phe Đồng minh trong Thế chiến thứ hai (1893–1981). Ông được biết đến như một chỉ huy quân sự xuất sắc người cuối cùng được phong quân hàm Thống chế (General of the Army) trong Lục quân Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Omar Nelson Bradley một nhân vật chủ chốt trong cuộc đổ bộ D-Day.)
  • (Nhiều nhà sử học coi Omar Nelson Bradley một trong những vị tướng vĩ đại nhất của nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The G.I.'s General": Biệt danh phổ biến của Bradley, thể hiện sự gần gũi quan tâm của ông đối với binh lính.
    • Omar Nelson Bradley earned the nickname "The G.I.'s General" for his concern for soldiers. (Omar Nelson Bradley biệt danh "Vị tướng của lính" sự quan tâm của ông dành cho binh lính.)
Biến thể từ gần giống
  • Bradley (n): Tên họ, thường được dùng để chỉ Omar Nelson Bradley hoặc các phương tiện quân sự mang tên ông ( dụ: xe chiến đấu bộ binh Bradley).
    • The Bradley fighting vehicle is named after General Omar Bradley. (Xe chiến đấu bộ binh Bradley được đặt theo tên của Tướng Omar Bradley.)
Từ đồng nghĩa
  • General (n): Tướng lĩnh (chỉ chung cấp bậc quân sự).
  • Commander (n): Chỉ huy (người lãnh đạo quân đội).
Thành ngữ liên quan
  • "A Bradley moment": Một khoảnh khắc quyết định hoặc chiến lược quan trọng, ám chỉ phong cách chỉ huy thận trọng hiệu quả của Bradley.
    • The general's decision was a true Bradley moment, turning the tide of the battle. (Quyết định của vị tướng một khoảnh khắc Bradley thực sự, làm thay đổi cục diện trận chiến.)