omega centauri

omega centauri

Omega Centauri is visible in the southern night sky.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Omega Centauri một cụm sao cầu (global cluster) nằm trong chòm sao Centaurus (Bán Nhân ). Đây một trong những cụm sao cầu sáng nhất lớn nhất có thể quan sát được từ Trái Đất, chứa hàng triệu ngôi sao già.

dụ sử dụng
  • (Omega Centauri có thể nhìn thấy bằng mắt thường từ Nam Bán Cầu.)
  • (Các nhà thiên văn học nghiên cứu Omega Centauri để hiểu sự hình thành của các cụm sao cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Omega Centauri" trong thiên văn học: thường được dùng để chỉ một đối tượng thiên thể cụ thể, có thể được viết tắt ω Cen (ký hiệu Omega trong bảng chữ cái Hy Lạp).
    • Omega Centauri is believed to be the remnant core of a dwarf galaxy. (Omega Centauri được cho lõi còn sót lại của một thiên lùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cụm sao cầu (globular cluster): danh từ chung chỉ các cụm sao hình cầu, gồm nhiều ngôi sao già liên kết với nhau bằng lực hấp dẫn.
    • Omega Centauri is a famous globular cluster. (Omega Centauri một cụm sao cầu nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cụm sao cầu Omega Centauri: tên đầy đủ của đối tượng.
  • NGC 5139: tên thay thế trong danh mục thiên văn NGC (New General Catalogue).
Các cụm từ liên quan
  • "Quan sát Omega Centauri": hành động nhìn hoặc nghiên cứu cụm sao này qua kính thiên văn.
    • Hãy quan sát Omega Centauri vào đêm tối không trăng. (Observe Omega Centauri on a moonless night.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Omega Centauri". Tuy nhiên, trong giới thiên văn học, cụm từ này thường được nhắc đến như một biểu tượng của vẻ đẹp sự bí ẩn của bầu trời Nam Bán Cầu.