omelette pan

omelette pan

She uses an omelette pan to make a fluffy breakfast.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chảo làm trứng ốp-la: "omelette pan" một loại chảo chuyên dụng, thường đáy phẳng, thành hơi cao được thiết kế để nấu món trứng ốp-la (omelette) một cách dễ dàng, giúp trứng chín đều không bị dính.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần một cái chảo làm trứng ốp-la chống dính để làm những quả trứng ốp-la hoàn hảo.)
  • ( ấy đã mua một cái chảo làm trứng ốp-la mới tay cầm bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "season an omelette pan": tẩm dầu cho chảo làm trứng ốp-la (thường dùng cho chảo gang) để tạo lớp chống dính tự nhiên. (Bạn nên tẩm dầu cho chảo làm trứng ốp-la bằng gang trước khi sử dụng lần đầu.)
  • "flip an omelette in the pan": lật trứng ốp-la trong chảo, một kỹ thuật nấu nướng yêu cầu sự khéo léo. (Anh ấy lật quả trứng ốp-la trong chảo bằng một động tác cổ tay nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Omelette maker (n): máy làm trứng ốp-la (thiết bị điện). (Máy làm trứng ốp-la dễ dàng hơn chảo đối với người mới bắt đầu.)
  • Frying pan (n): chảo rán (loại chảo đa năng, không chuyên dụng cho trứng ốp-la). (Chảo rán cũng có thể dùng để làm trứng ốp-la, nhưng chảo làm trứng ốp-la thì tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Omelet pan (cách viết khác của "omelette pan", phổ biến trong tiếng Anh Mỹ). ( ấy thích chảo làm trứng ốp-la thành nghiêng.)
  • Egg pan (n): chảo trứng (thuật ngữ không chính thức, chỉ chảo dùng để nấu trứng). (Cái chảo trứng nhỏ này rất phù hợp cho một quả trứng ốp-la.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pan out: diễn ra, thành công (không liên quan trực tiếp đến "omelette pan", nhưng dùng với "pan" như một động từ). (Công thức nấu ăn không diễn ra như mong đợi.)
Thành ngữ liên quan
  • "out of the frying pan into the fire": từ chỗ khó khăn này sang chỗ khó khăn khác (thành ngữ dùng "frying pan", không phải "omelette pan", nhưng liên quan đến khái niệm chảo). (Anh ấy nghỉ việc để khởi nghiệp, nhưng đó từ chảo rán nhảy vào lửa.)

Từ gần giống