ominously
Định nghĩa
Trạng từ: "Ominously" (một cách đầy điềm gở, một cách đáng ngại) là trạng từ mô tả hành động hoặc sự việc xảy ra theo cách báo hiệu điều xấu, nguy hiểm hoặc không may sắp xảy ra. Nó thường được dùng để nhấn mạnh không khí đe dọa, u ám hoặc cảm giác bất an.
Ví dụ sử dụng
- (Bầu trời tối sầm lại một cách đầy điềm gở trước cơn bão.)
- (Cô ấy nhìn anh ta một cách đáng ngại, khiến anh ta cảm thấy bất an.)
- (Động cơ bắt đầu phát ra tiếng động lạ, một cách đáng ngại báo hiệu một sự hỏng hóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to say ominously": nói một cách đầy đe dọa hoặc cảnh báo.
- "We will meet again," he said ominously. ("Chúng ta sẽ gặp lại nhau," anh ta nói một cách đầy đe dọa.)
"to appear ominously": xuất hiện một cách đáng sợ hoặc báo hiệu điều xấu.
- A figure appeared ominously at the door. (Một bóng người xuất hiện một cách đáng sợ ở cửa.)
Biến thể và từ gần giống
Ominous (tính từ): có điềm gở, đáng ngại.
- The ominous silence made everyone nervous. (Sự im lặng đầy điềm gở khiến mọi người lo lắng.)
Ominousness (danh từ): tính chất đáng ngại, sự đe dọa.
- The ominousness of the situation was undeniable. (Tính chất đáng ngại của tình huống là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
Threateningly: một cách đe dọa.
- He gestured threateningly towards the crowd. (Anh ta ra hiệu một cách đe dọa về phía đám đông.)
Portentously: một cách báo hiệu điều xấu.
- The clouds gathered portentously over the city. (Những đám mây tụ lại một cách báo hiệu điều xấu trên thành phố.)
Sinisterly: một cách nham hiểm, đáng sợ.
- The old house stood sinisterly in the moonlight. (Ngôi nhà cổ đứng đó một cách nham hiểm dưới ánh trăng.)
Thành ngữ liên quan
- "A cloud on the horizon": một dấu hiệu của điều tồi tệ sắp xảy ra (thường dùng với trạng từ "ominously" để nhấn mạnh).
- The economic data ominously appeared as a cloud on the horizon. (Dữ liệu kinh tế một cách đáng ngại xuất hiện như một đám mây đen trên đường chân trời.)