ommatidium

ommatidium

A single ommatidium is visible under the microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Ommatidium (số nhiều: ommatidia) một đơn vị thị giác nhỏ, hình nón, cấu tạo nên mắt kép (compound eye) của một số loài động vật chân khớp (arthropods) như côn trùng, giáp xác. Mỗi ommatidium hoạt động như một "mắt con" riêng lẻ, thu nhận một phần nhỏ của hình ảnh tổng thể. Khi hàng nghìn ommatidia kết hợp lại, chúng tạo ra một hình ảnh khảm (mosaic image) giúp động vật chân khớp phát hiện chuyển động ánh sáng hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Each ommatidium in the compound eye of the fruit fly contains its own photoreceptor cells.)
  • (The number of ommatidia in a dragonfly's compound eye can reach up to 30,000.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ommatidium thường được dùng trong sinh học côn trùng học để mô tả cấu trúc chi tiết của mắt kép. dụ: (The cone-shaped structure of the ommatidium helps focus light onto the receptor cells.)
Biến thể từ gần giống
  • Ommatidial (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến ommatidium. dụ: (Studies on ommatidial structure are crucial for understanding how insects see the world.)
  • Ommatidia (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của ommatidium. dụ: (The ommatidia in the compound eye of the lobster are arranged in a complex geometric pattern.)
Từ đồng nghĩa
  • Mắt con: thuật ngữ thông dụng hơn, thường dùng để chỉ một đơn vị thị giác riêng lẻ trong mắt kép.
  • Đơn vị thị giác: một cách gọi chung chung, mô tả chức năng của ommatidium như một phần tử thu nhận ánh sáng độc lập.
Các cụm từ liên quan
  • Ommatidium hình nón: loại ommatidium hình dạng như một cái nón, phổ biếnnhiều loài côn trùng.

    • Ommatidium hình nón của ong mật giúp chúng phân biệt màu sắc trong ánh sáng mặt trời. (The cone-shaped ommatidium of honeybees helps them distinguish colors in sunlight.)
  • Ommatidium rhabdom: phần trung tâm của ommatidium chứa các sắc tố thị giác, đóng vai trò chính trong việc hấp thụ ánh sáng.

    • Ommatidium rhabdom của bọ ngựa khả năng phát hiện chuyển động cực nhanh. (The rhabdom of the mantis ommatidium has an extremely fast motion detection ability.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ommatidium" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong văn cảnh học thuật, người ta có thể nói: "Nhìn qua lăng kính ommatidium" như một ẩn dụ để chỉ việc quan sát một hiện tượng từ nhiều góc nhìn nhỏ lẻ.