omnidirectional
Định nghĩa
Tính từ:
- Đa hướng, không định hướng: "omnidirectional" mô tả một thứ gì đó có khả năng hoạt động hoặc nhận/phát tín hiệu theo mọi hướng, không bị giới hạn bởi một hướng cụ thể nào.
- Vô hướng: Trong kỹ thuật, đặc biệt là trong viễn thông và âm thanh, "omnidirectional" chỉ các thiết bị (như ăng-ten, micro) thu hoặc phát sóng đều nhau theo mọi hướng trong không gian.
Ví dụ sử dụng
- (Ăng-ten đa hướng được sử dụng trong bộ định tuyến Wi-Fi để cung cấp phạm vi phủ sóng theo mọi hướng.)
- (Micro vô hướng thu âm thanh từ mọi phía trong phòng.)
- (Robot này sử dụng camera đa hướng để nhìn theo mọi hướng cùng lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "omnidirectional radiation pattern": dạng bức xạ đa hướng, thường dùng để mô tả đặc tính của ăng-ten.
- The satellite's omnidirectional radiation pattern ensures global coverage. (Dạng bức xạ đa hướng của vệ tinh đảm bảo phạm vi phủ sóng toàn cầu.)
- "omnidirectional microphone": micro vô hướng, thu âm thanh đều từ mọi hướng.
- In a conference room, an omnidirectional microphone is ideal for picking up voices from all participants. (Trong phòng hội nghị, micro vô hướng là lý tưởng để thu giọng nói từ tất cả người tham dự.)
Biến thể và từ gần giống
- Omnidirectionally (trạng từ): theo cách đa hướng.
- The signal is transmitted omnidirectionally to cover a wide area. (Tín hiệu được truyền đa hướng để bao phủ một khu vực rộng.)
- Directional (tính từ, trái nghĩa): định hướng, chỉ hoạt động theo một hướng nhất định.
- A directional antenna focuses the signal in one direction. (Ăng-ten định hướng tập trung tín hiệu vào một hướng.)
Từ đồng nghĩa
- Multidirectional: đa hướng, có nhiều hướng.
- The system uses a multidirectional array for better reception. (Hệ thống sử dụng một mảng đa hướng để thu tín hiệu tốt hơn.)
- Non-directional: không định hướng, vô hướng.
- A non-directional microphone is often used in outdoor recordings. (Micro không định hướng thường được sử dụng trong các bản ghi âm ngoài trời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "omnidirectional" vì đây là tính từ kỹ thuật, không kết hợp với động từ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "omnidirectional".)