omniprésence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự có mặt khắp nơi, sự hiện diện ở mọi nơi: Trạng thái hoặc đặc tính của một thực thể (thường là trừu tượng như quyền lực, ảnh hưởng, công nghệ) xuất hiện đồng thời tại nhiều địa điểm hoặc trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
- Tính phổ biến rộng rãi: Chất lượng của một thứ gì đó được tìm thấy hoặc cảm nhận được ở khắp mọi nơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'omniprésence de la publicité dans les rues est parfois agaçante. (Sự có mặt khắp nơi của quảng cáo trên các con phố đôi khi thật khó chịu.)
- On remarque l'omniprésence des smartphones dans la vie moderne. (Người ta nhận thấy sự hiện diện khắp nơi của điện thoại thông minh trong cuộc sống hiện đại.)
- L'omniprésence du chef d'État dans les médias est une stratégie de communication. (Sự hiện diện khắp nơi của người đứng đầu nhà nước trên truyền thông là một chiến lược giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Omniprésence divine": Sự hiện diện khắp nơi của thần thánh, một khái niệm trong thần học chỉ thuộc tính của Thượng đế có mặt ở mọi nơi cùng một lúc.
- La croyance en l'omniprésence divine est commune à plusieurs religions. (Niềm tin vào sự hiện diện khắp nơi của thần thánh là phổ biến ở nhiều tôn giáo.)
"Omniprésence médiatique": Sự hiện diện thường xuyên và áp đảo trên các phương tiện truyền thông.
- L'omniprésence médiatique de cette célébrité finit par lasser le public. (Sự hiện diện khắp nơi trên truyền thông của người nổi tiếng này cuối cùng khiến công chúng thấy chán.)
Biến thể và từ gần giống
- Omniprésent, omniprésente (tính từ): Có mặt khắp nơi.
- Les caméras de surveillance sont omniprésentes dans cette ville. (Camera giám sát có mặt khắp nơi trong thành phố này.)
Từ đồng nghĩa
- Ubiquité (danh từ giống cái): Sự có mặt cùng lúc ở nhiều nơi, tính phổ biến.
- Pénétration généralisée (cụm danh từ): Sự thâm nhập rộng khắp.
Từ trái nghĩa
- Absence (danh từ giống cái): Sự vắng mặt.
- Rareté (danh từ giống cái): Sự hiếm có, ít khi xuất hiện.
danh từ giống cái
- sự có mặt khắp nơi