omomyid group
Định nghĩa
Danh từ: Nhóm omomyid (omomyid group) là một nhóm các loài linh trưởng nhỏ, sống về đêm, đã tuyệt chủng, chuyên ăn trái cây và côn trùng. Chúng phổ biến ở Bắc Mỹ và châu Âu cách đây từ 30 đến 50 triệu năm. Nhóm này được cho là tổ tiên của loài vượn cáo (tarsiers); một số nhà khoa học coi chúng là tổ tiên của loài vượn người (anthropoids), trong khi những người khác chỉ coi chúng là họ hàng xa.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm omomyid rất phổ biến ở Bắc Mỹ và châu Âu trong kỷ Eocene.)
- (Bằng chứng hóa thạch cho thấy nhóm omomyid có thể là tổ tiên của loài vượn cáo hiện đại.)
- (Một số nhà chức trách cho rằng nhóm omomyid là tổ tiên của loài vượn người, nhưng những người khác không đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Omomyid group" in paleoanthropology: Thuật ngữ này thường được dùng trong ngành cổ nhân chủng học để thảo luận về sự tiến hóa của linh trưởng.
- The classification of the omomyid group remains a topic of debate among paleontologists. (Việc phân loại nhóm omomyid vẫn là chủ đề tranh luận giữa các nhà cổ sinh vật học.)
Biến thể và từ gần giống
- Omomyid (danh từ/ tính từ): Một thành viên của nhóm này, hoặc thuộc về nhóm này.
- The omomyid fossils are small and delicate. (Các hóa thạch omomyid nhỏ và mảnh mai.)
- Omomyidae (danh từ): Tên khoa học của họ (family) chứa nhóm này.
- Omomyidae is a family of extinct primates. (Omomyidae là một họ linh trưởng đã tuyệt chủng.)
Từ đồng nghĩa
- Tarsier-like primates: linh trưởng giống vượn cáo (dùng để mô tả đặc điểm, không phải tên chính thức).
- Eocene prosimians: linh trưởng dạng vượn cáo thời Eocene (mô tả theo thời đại và phân loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)