on-going

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đang diễn ra, đang tiếp diễn: "on-going" mô tả một sự việc, quá trình, hoặc tình trạng đang xảy ra tại thời điểm hiện tại chưa kết thúc. nhấn mạnh tính liên tục chưa hoàn tất.
    • Đang tiến hành: Dùng để chỉ các hoạt động, dự án, hoặc cuộc điều tra đang được thực hiện không điểm dừng rõ ràng.
dụ sử dụng
  • (Công ty đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế đang diễn ra.)
  • ( một cuộc điều tra đang tiến hành về vụ tai nạn.)
  • (Công việc xây dựng đang diễn ra đã gây ra sự chậm trễ giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on-going process": quá trình đang tiếp diễn.
    • Learning a new language is an on-going process. (Học một ngôn ngữ mới một quá trình đang tiếp diễn.)
  • "on-going support": hỗ trợ liên tục.
    • The charity provides on-going support to families in need. (Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ liên tục cho các gia đình khó khăn.)
  • "on-going debate": cuộc tranh luận đang tiếp diễn.
    • There is an on-going debate about climate change policies. ( một cuộc tranh luận đang tiếp diễn về các chính sách biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ongoing (tính từ): Phiên bản viết liền không gạch nối, có nghĩa tương tự "on-going". Cả hai đều được chấp nhận, nhưng "ongoing" phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
    • The ongoing project is expected to finish next year. (Dự án đang tiến hành dự kiến sẽ kết thúc vào năm tới.)
  • Continuously (trạng từ): liên tục, không ngừng (dùng để bổ nghĩa cho động từ, không phải danh từ).
Từ đồng nghĩa
  • Continuous: liên tục, không gián đoạn.
    • The continuous rain caused flooding. (Mưa liên tục gây ra lụt.)
  • Current: hiện tại, đang xảy ra.
    • The current situation is stable. (Tình hình hiện tại ổn định.)
  • In progress: đang tiến hành.
    • Work is in progress on the new building. (Công việc đang tiến hành trên tòa nhà mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on: tiếp diễn, xảy ra.
    • The meeting went on for hours. (Cuộc họp đã tiếp diễn trong nhiều giờ.)
  • Carry on: tiếp tục.
    • Please carry on with your work. (Hãy tiếp tục công việc của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Work in progress: công việc đang tiến hành (thường dùng để chỉ một dự án hoặc tác phẩm chưa hoàn thiện).
    • The painting is still a work in progress. (Bức tranh vẫn một tác phẩm đang tiến hành.)