on-license
Định nghĩa
Danh từ: - Giấy phép bán rượu uống tại chỗ: "on-license" là một loại giấy phép kinh doanh cho phép cơ sở bán đồ uống có cồn để khách hàng tiêu thụ ngay tại địa điểm của cơ sở đó (ví dụ: quán bar, nhà hàng). Đây là khái niệm pháp lý thường thấy ở các nước như Anh, Úc hay Canada.
Ví dụ sử dụng
- (Quán rượu đã xin giấy phép bán rượu uống tại chỗ để phục vụ bia và rượu vang cho khách hàng.)
- (Các nhà hàng có giấy phép bán rượu uống tại chỗ có thể cung cấp nhiều loại đồ uống có cồn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold an on-license": sở hữu giấy phép bán rượu uống tại chỗ.
- Only establishments that hold an on-license are allowed to serve cocktails in the bar area. (Chỉ những cơ sở sở hữu giấy phép bán rượu uống tại chỗ mới được phép phục vụ cocktail trong khu vực quầy bar.)
"on-license premises": cơ sở kinh doanh có giấy phép bán rượu uống tại chỗ.
- The police regularly inspect on-license premises to ensure compliance with alcohol laws. (Cảnh sát thường xuyên kiểm tra các cơ sở có giấy phép bán rượu uống tại chỗ để đảm bảo tuân thủ luật rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Off-license (danh từ): giấy phép bán rượu mang về (trái nghĩa với "on-license").
- A convenience store with an off-license can sell wine, but customers cannot drink it inside. (Một cửa hàng tiện lợi có giấy phép bán rượu mang về có thể bán rượu vang, nhưng khách hàng không được uống bên trong cửa hàng.)
- License (danh từ): giấy phép nói chung.
- You need a license to operate a bar. (Bạn cần một giấy phép để vận hành một quán bar.)
Từ đồng nghĩa
- On-premises license: giấy phép bán rượu uống tại chỗ (một cách diễn đạt khác, thường dùng trong văn bản pháp lý).
- The restaurant obtained an on-premises license for the new cocktail menu. (Nhà hàng đã xin giấy phép bán rượu uống tại chỗ cho thực đơn cocktail mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Apply for an on-license: nộp đơn xin giấy phép bán rượu uống tại chỗ.
- The new bistro applied for an on-license last month. (Quán bistro mới đã nộp đơn xin giấy phép bán rượu uống tại chỗ vào tháng trước.)
- Renew an on-license: gia hạn giấy phép bán rượu uống tại chỗ.
- The bar must renew its on-license every year. (Quán bar phải gia hạn giấy phép bán rượu uống tại chỗ mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
- Under an on-license: theo quy định của giấy phép bán rượu uống tại chỗ.
- The club operates under an on-license, so all drinks must be consumed on the premises. (Câu lạc bộ hoạt động theo giấy phép bán rượu uống tại chỗ, vì vậy tất cả đồ uống phải được tiêu thụ tại cơ sở.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "on-license"