on-line database

on-line database

A researcher queries an on-line database from her office computer.

Định nghĩa

Danh từ: Cơ sở dữ liệu trực tuyến (on-line database) một tập hợp thông tin tổ chức, được lưu trữ trên máy tính có thể truy cập thông qua mạng máy tính, chẳng hạn như Internet. Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực khoa học máy tính để chỉ các dữ liệu người dùng có thể tra cứu, tìm kiếm hoặc cập nhật từ xa không cần bản sao cục bộ.

dụ sử dụng
  • (Thư viện cung cấp quyền truy cập vào một cơ sở dữ liệu trực tuyến về các tạp chí học thuật.)
  • (Các nhà nghiên cứu sử dụng cơ sở dữ liệu trực tuyến để tìm kiếm hồ sơ lịch sử.)
  • (Một cơ sở dữ liệu trực tuyến cho phép nhiều người dùng truy vấn cùng một thông tin đồng thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to query an on-line database": thực hiện truy vấn vào một cơ sở dữ liệu trực tuyến.
    • The software is designed to query an on-line database for real-time stock prices. (Phần mềm được thiết kế để truy vấn một cơ sở dữ liệu trực tuyến nhằm lấy giá cổ phiếu theo thời gian thực.)
  • "to host an on-line database": lưu trữ quản lý một cơ sở dữ liệu trực tuyến.
    • Our company hosts an on-line database for customer accounts. (Công ty chúng tôi lưu trữ một cơ sở dữ liệu trực tuyến cho tài khoản khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Database (danh từ): cơ sở dữ liệu (nói chung, không nhất thiết phải trực tuyến).
    • A database can be stored on a local computer or a server. (Một cơ sở dữ liệu có thể được lưu trữ trên máy tính cục bộ hoặc máy chủ.)
  • Online system (danh từ): hệ thống trực tuyến.
    • The online system relies on an on-line database to function. (Hệ thống trực tuyến phụ thuộc vào một cơ sở dữ liệu trực tuyến để hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Digital repository: kho lưu trữ kỹ thuật số.
    • The digital repository is essentially an on-line database for research data. (Kho lưu trữ kỹ thuật số về cơ bản một cơ sở dữ liệu trực tuyến cho dữ liệu nghiên cứu.)
  • Web-based database: cơ sở dữ liệu dựa trên web.
    • A web-based database is a type of on-line database accessed through a browser. (Cơ sở dữ liệu dựa trên web một loại cơ sở dữ liệu trực tuyến được truy cập qua trình duyệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Access an on-line database: truy cập một cơ sở dữ liệu trực tuyến.
    • Students can access the on-line database from home. (Sinh viên có thể truy cập cơ sở dữ liệu trực tuyến từ nhà.)
  • Update an on-line database: cập nhật một cơ sở dữ liệu trực tuyến.
    • The administrator updates the on-line database every week. (Quản trị viên cập nhật cơ sở dữ liệu trực tuyến mỗi tuần.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "on-line database", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.