on-line

on-line

The team holds an on-line meeting to discuss the project.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đang tiến hành, đang diễn ra: "on-line" chỉ trạng thái một công việc, dự án đang được thực hiện tại thời điểm hiện tại.
    • Trực tuyến: "on-line" mô tả việc kết nối với mạng máy tính hoặc có thể truy cập qua máy tính, internet.
    • Thuộc tuyến đường cố định: "on-line" cũng dùng để chỉ các ngành công nghiệp hoặc dịch vụ nằm trên một tuyến đường sắt, xe buýt hoặc hàng không cố định.
  2. Trạng từ:

    • Trực tuyến: Chỉ hành động hoặc trạng thái kết nối với mạng hoặc internet.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The on-line editorial projects are progressing smoothly. (Các dự án biên tập đang tiến hành đang diễn ra suôn sẻ.)
    • She uses an on-line database for her research. ( ấy sử dụng một cơ sở dữ liệu trực tuyến cho nghiên cứu của mình.)
    • The on-line industries are located along the main railway line. (Các ngành công nghiệp trên tuyến đường cố định nằm dọc theo tuyến đường sắt chính.)
  • Trạng từ:

    • He prefers to shop on-line rather than in physical stores. (Anh ấy thích mua sắm trực tuyến hơn cửa hàng thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on-line": chuyển sang trạng thái trực tuyến hoặc bắt đầu hoạt động.

    • The website will go on-line next month. (Trang web sẽ đi vào hoạt động trực tuyến vào tháng tới.)
  • "on-line system": hệ thống trực tuyến, thường chỉ các nền tảng kỹ thuật số.

    • The company implemented a new on-line system for customer support. (Công ty đã triển khai một hệ thống trực tuyến mới cho hỗ trợ khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Offline (tính từ/trạng từ): ngoại tuyến, không kết nối mạng.

    • The software can work offline without internet access. (Phần mềm có thể hoạt động ngoại tuyến không cần kết nối internet.)
  • Online (cách viết phổ biến hơn, không dấu gạch nối): trực tuyến.

    • Online shopping is very convenient. (Mua sắm trực tuyến rất tiện lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Connected: kết nối (với mạng).
    • The device is connected to the internet. (Thiết bị được kết nối với internet.)
  • Active: đang hoạt động (trong ngữ cảnh trực tuyến).
    • The user is currently active on the platform. (Người dùng hiện đang hoạt động trên nền tảng.)
  • In progress: đang tiến hành.
    • The project is in progress. (Dự án đang tiến hành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on-line: bắt đầu kết nối hoặc hoạt động trực tuyến.

    • The store went on-line last year. (Cửa hàng đã bắt đầu hoạt động trực tuyến từ năm ngoái.)
  • Stay on-line: duy trì kết nối trực tuyến.

    • He stays on-line all day for work. (Anh ấy duy trì kết nối trực tuyến cả ngày để làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • On-line presence: sự hiện diện trực tuyến (thường dùng cho doanh nghiệp hoặc cá nhân).
    • Building a strong on-line presence is important for brands. (Xây dựng sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ quan trọng đối với các thương hiệu.)