on-line
Định nghĩa
Tính từ:
- Đang tiến hành, đang diễn ra: "on-line" chỉ trạng thái một công việc, dự án đang được thực hiện tại thời điểm hiện tại.
- Trực tuyến: "on-line" mô tả việc kết nối với mạng máy tính hoặc có thể truy cập qua máy tính, internet.
- Thuộc tuyến đường cố định: "on-line" cũng dùng để chỉ các ngành công nghiệp hoặc dịch vụ nằm trên một tuyến đường sắt, xe buýt hoặc hàng không cố định.
Trạng từ:
- Trực tuyến: Chỉ hành động hoặc trạng thái kết nối với mạng hoặc internet.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The on-line editorial projects are progressing smoothly. (Các dự án biên tập đang tiến hành đang diễn ra suôn sẻ.)
- She uses an on-line database for her research. (Cô ấy sử dụng một cơ sở dữ liệu trực tuyến cho nghiên cứu của mình.)
- The on-line industries are located along the main railway line. (Các ngành công nghiệp trên tuyến đường cố định nằm dọc theo tuyến đường sắt chính.)
Trạng từ:
- He prefers to shop on-line rather than in physical stores. (Anh ấy thích mua sắm trực tuyến hơn là ở cửa hàng thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go on-line": chuyển sang trạng thái trực tuyến hoặc bắt đầu hoạt động.
- The website will go on-line next month. (Trang web sẽ đi vào hoạt động trực tuyến vào tháng tới.)
"on-line system": hệ thống trực tuyến, thường chỉ các nền tảng kỹ thuật số.
- The company implemented a new on-line system for customer support. (Công ty đã triển khai một hệ thống trực tuyến mới cho hỗ trợ khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Offline (tính từ/trạng từ): ngoại tuyến, không kết nối mạng.
- The software can work offline without internet access. (Phần mềm có thể hoạt động ngoại tuyến mà không cần kết nối internet.)
Online (cách viết phổ biến hơn, không có dấu gạch nối): trực tuyến.
- Online shopping is very convenient. (Mua sắm trực tuyến rất tiện lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Connected: kết nối (với mạng).
- The device is connected to the internet. (Thiết bị được kết nối với internet.)
- Active: đang hoạt động (trong ngữ cảnh trực tuyến).
- The user is currently active on the platform. (Người dùng hiện đang hoạt động trên nền tảng.)
- In progress: đang tiến hành.
- The project is in progress. (Dự án đang tiến hành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Go on-line: bắt đầu kết nối hoặc hoạt động trực tuyến.
- The store went on-line last year. (Cửa hàng đã bắt đầu hoạt động trực tuyến từ năm ngoái.)
Stay on-line: duy trì kết nối trực tuyến.
- He stays on-line all day for work. (Anh ấy duy trì kết nối trực tuyến cả ngày để làm việc.)
Thành ngữ liên quan
- On-line presence: sự hiện diện trực tuyến (thường dùng cho doanh nghiệp hoặc cá nhân).
- Building a strong on-line presence is important for brands. (Xây dựng sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ là quan trọng đối với các thương hiệu.)