on-site

on-site

The team conducts an on-site inspection of the new construction.

Định nghĩa

Tính từ / Trạng từ:
- Tại chỗ, tại hiện trường: "on-site" mô tả điều đó diễn ra hoặc được đặt ngay tại vị trí cụ thể, thường công trường, văn phòng, hoặc địa điểm làm việc.
- dụ: on-site inspection (kiểm tra tại chỗ).

dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company provides on-site training for new employees. (Công ty cung cấp đào tạo tại chỗ cho nhân viên mới.)
    • We need an on-site manager to handle the construction. (Chúng tôi cần một quản lý tại hiện trường để xử lý việc xây dựng.)
  • Trạng từ:

    • The technician will work on-site to fix the equipment. (Kỹ thuật viên sẽ làm việc tại chỗ để sửa thiết bị.)
    • All meetings are held on-site. (Tất cả các cuộc họp đều được tổ chức tại hiện trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on-site visit": chuyến thăm tại chỗ (thường kiểm tra hoặc giám sát).

    • The inspector conducted an on-site visit to the factory. (Thanh tra đã thực hiện một chuyến thăm tại chỗ đến nhà máy.)
  • "on-site support": hỗ trợ trực tiếp tại địa điểm.

    • The IT team offers on-site support for urgent issues. (Đội ngũ CNTT cung cấp hỗ trợ tại chỗ cho các vấn đề khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Off-site (tính từ/trạng từ): ngoài địa điểm, không tại chỗ.

    • They prefer off-site meetings to avoid distractions. (Họ thích các cuộc họp ngoài địa điểm để tránh phiền nhiễu.)
  • On-site (danh từ ghép): đôi khi được dùng như danh từ chỉ công việc hoặc hoạt động tại chỗ.

    • The on-site is scheduled for next week. (Buổi làm việc tại chỗ được lên lịch vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • In situ: tại chỗ (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học).

    • The experiment must be done in situ. (Thí nghiệm phải được thực hiện tại chỗ.)
  • Local: địa phương, tại chỗ (nhưng không nhất thiết chỉ địa điểm cụ thể).

    • We hired a local contractor for on-site repairs. (Chúng tôi đã thuê một nhà thầu địa phương cho việc sửa chữa tại chỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • On-site vs. off-site: Thường được dùng để so sánh giữa làm việc tại chỗ làm việc từ xa.
    • The team decided on on-site collaboration for the project. (Nhóm đã quyết định cộng tác tại chỗ cho dự án.)