on-street
Định nghĩa
Tính từ: - Thuộc về hoặc nằm trên đường phố: "on-street" mô tả một vị trí hoặc hoạt động diễn ra trực tiếp trên lòng đường hoặc vỉa hè, thường được dùng để chỉ các khu vực đỗ xe, biển báo, hoặc các tiện ích công cộng có sẵn ngay trên đường phố.
Ví dụ sử dụng
- (Việc đỗ xe trên đường phố bị cấm vào giờ cao điểm.)
- (Thành phố đã lắp đặt làn đường dành cho xe đạp trên đường phố mới để cải thiện an toàn.)
- (Những người bán hàng rong trên đường phố bán trái cây tươi mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on-street parking": bãi đỗ xe trên đường phố, thường là dọc theo lề đường.
- Residents complained about the lack of on-street parking spaces. (Cư dân phàn nàn về việc thiếu chỗ đỗ xe trên đường phố.)
- "on-street dining": khu vực ăn uống ngoài trời trên vỉa hè hoặc lòng đường.
- Many restaurants now offer on-street dining during summer. (Nhiều nhà hàng hiện nay cung cấp dịch vụ ăn uống trên đường phố vào mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Off-street (tính từ): không nằm trên đường phố, thường chỉ các khu vực riêng biệt như bãi đỗ xe trong nhà hoặc tầng hầm.
- The hotel provides off-street parking for guests. (Khách sạn cung cấp chỗ đỗ xe ngoài đường cho khách.)
- Street-level (tính từ): ở tầng trệt, ngang với mặt đường.
- The shop has a street-level entrance. (Cửa hàng có lối vào ở tầng trệt.)
Từ đồng nghĩa
- Roadside: bên lề đường, cạnh đường.
- Curbside: sát lề đường, gần vỉa hè.
- Public: công cộng, thuộc về đường phố (trong ngữ cảnh đỗ xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Park on the street: đỗ xe trên đường phố.
- You can park on the street after 6 PM. (Bạn có thể đỗ xe trên đường phố sau 6 giờ chiều.)
- Set up on the street: dựng lên hoặc bày bán trên đường phố.
- The market vendors set up on the street every Sunday. (Các tiểu thương dựng hàng trên đường phố vào mỗi Chủ nhật.)
Thành ngữ liên quan
- On the street: trên đường phố, chỉ vị trí hoặc tình trạng (ví dụ: sống ngoài đường).
- After losing his job, he ended up on the street. (Sau khi mất việc, anh ấy đã kết thúc cuộc sống trên đường phố.)