on-the-job
- Tính từ:
- Liên quan đến hoặc xảy ra trong quá trình làm việc thực tế: "on-the-job" mô tả những hoạt động, kinh nghiệm hoặc đào tạo diễn ra trực tiếp tại nơi làm việc, trong khi người lao động đang thực hiện công việc của mình.
- Thuộc về công việc hiện tại: Chỉ những yêu cầu, kỹ năng hoặc trách nhiệm gắn liền với một vị trí công việc cụ thể.
- Tính từ:
- The company offers excellent on-the-job training for new employees. (Công ty cung cấp chương trình đào tạo tại chỗ xuất sắc cho nhân viên mới.)
- He gained most of his skills through on-the-job experience rather than formal education. (Anh ấy có được hầu hết kỹ năng thông qua kinh nghiệm làm việc thực tế hơn là giáo dục chính quy.)
- On-the-job safety requirements must be strictly followed. (Các yêu cầu an toàn trong công việc phải được tuân thủ nghiêm ngặt.)
"on-the-job learning": Học tập trong quá trình làm việc.
- On-the-job learning is often more practical than classroom instruction. (Học tập tại chỗ thường thực tế hơn so với hướng dẫn trong lớp học.)
"on-the-job performance": Hiệu suất làm việc thực tế.
- Her on-the-job performance has been outstanding since she joined the team. (Hiệu suất làm việc thực tế của cô ấy rất xuất sắc kể từ khi gia nhập đội.)
On-the-job training (OJT) (n): Đào tạo tại chỗ.
- The internship includes both classroom study and on-the-job training. (Kỳ thực tập bao gồm cả học trên lớp và đào tạo tại chỗ.)
Off-the-job (adj): Ngoài công việc, không liên quan đến công việc.
- Off-the-job activities help employees relax and recharge. (Các hoạt động ngoài công việc giúp nhân viên thư giãn và nạp năng lượng.)
In-service: Tại chỗ, trong khi làm việc (thường dùng trong giáo dục hoặc đào tạo).
- In-service training is similar to on-the-job training. (Đào tạo tại chỗ tương tự như đào tạo trong công việc.)
Practical: Thực tế, thực hành (liên quan đến kinh nghiệm làm việc thực tế).
- Practical experience is often gained through on-the-job activities. (Kinh nghiệm thực tế thường có được thông qua các hoạt động tại chỗ.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "on-the-job", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Learn on the job: Học khi làm việc. - Many skills are best learned on the job. (Nhiều kỹ năng được học tốt nhất khi đang làm việc.)
- Train on the job: Đào tạo tại chỗ.
- New hires will be trained on the job for the first few weeks. (Nhân viên mới sẽ được đào tạo tại chỗ trong vài tuần đầu.)
Learn the ropes: Học các kỹ năng cơ bản của công việc (thường thông qua thực hành tại chỗ).
- It took him a few months to learn the ropes on the job. (Anh ấy mất vài tháng để học các kỹ năng cơ bản khi làm việc.)
Hit the ground running: Bắt đầu công việc một cách hiệu quả ngay lập tức (thường nhờ đào tạo tại chỗ tốt).
- With good on-the-job training, new employees can hit the ground running. (Với đào tạo tại chỗ tốt, nhân viên mới có thể bắt đầu làm việc hiệu quả ngay.)