on-the-scene

on-the-scene

A reporter gives an on-the-scene update from the city park.

Định nghĩa

Tính từ: "on-the-scene" mô tả một người hoặc vật có mặt trực tiếp tại nơi xảy ra sự kiện, đặc biệt các sự kiện quan trọng, bất ngờ hoặc mang tính thời sự.

dụ sử dụng
  • (Một phóng viên có mặt tại hiện trường đã đưa tin trực tiếp về vụ hỏa hoạn.)
  • (Cảnh sát đã tiến hành kiểm tra tại chỗ để thu thập bằng chứng.)
  • (Kênh tin tức đã phát sóng một bản tin trực tiếp từ địa điểm biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • On-the-scene coverage: phóng sự tại hiện trường.
    • The network prides itself on its on-the-scene coverage of natural disasters. (Mạng lưới này tự hào về các phóng sự tại hiện trường về thiên tai.)
  • On-the-scene investigation: điều tra tại chỗ.
    • Forensic teams began an on-the-scene investigation immediately after the accident. (Các đội pháp y đã bắt đầu điều tra tại chỗ ngay sau vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • On-the-spot (tính từ): tương tự "on-the-scene", chỉ hành động hoặc sự kiện diễn ra ngay lập tức tại một địa điểm cụ thể.
    • The manager made an on-the-spot decision to close the store. (Người quản lý đã đưa ra quyết định ngay tại chỗ để đóng cửa hàng.)
  • Scene (danh từ): hiện trường, nơi xảy ra sự kiện.
    • The scene of the crime was cordoned off. (Hiện trường vụ án đã bị phong tỏa.)
Từ đồng nghĩa
  • At the scene: có mặt tại hiện trường.
  • Live: trực tiếp (thường dùng cho phát sóng).
  • On-site: tại chỗ, tại địa điểm.
Các cụm từ liên quan
  • To be on the scene: có mặt tại hiện trường.
    • The ambulance arrived quickly and paramedics were on the scene within minutes. (Xe cấp cứu đến nhanh chóng nhân viên y tế đã có mặt tại hiện trường trong vòng vài phút.)
Thành ngữ liên quan
  • On the scene of the crime: tại hiện trường vụ án.
    • Detectives found several clues on the scene of the crime. (Các thám tử đã tìm thấy nhiều manh mối tại hiện trường vụ án.)