on-the-spot

on-the-spot

A reporter gives an on-the-spot update from the city park.

Định nghĩa

Tính từ:
- Tại chỗ, ngay tại hiện trường: "on-the-spot" mô tả một hành động, sự kiện hoặc người xảy ra hoặc có mặt ngay tại nơi sự việc đang diễn ra, không sự chậm trễ hay chuẩn bị trước.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra tại chỗ vụ tai nạn.)
  • ( ấy một phóng viên tại hiện trường, chuyên đưa tin về các sự kiện nóng hổi.)
  • (Người quản lý đã đưa ra quyết định ngay tại chỗ để tuyển dụng ứng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on-the-spot fine": tiền phạt tại chỗ (thường dùng cho vi phạm giao thông). (Người lái xe đã nhận một khoản tiền phạt tại chỗ chạy quá tốc độ.)
  • "on-the-spot interview": phỏng vấn ngay lập tức (không kế hoạch trước). (Nhà báo đã thực hiện một cuộc phỏng vấn ngay tại chỗ với nhân chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • On the spot (cụm trạng từ): ngay lập tức, tại chỗ. (Anh ấy được yêu cầu phát biểu ngay tại chỗ.)
  • Spotless (adj): không vết bẩn, hoàn hảo (không liên quan đến "on-the-spot").
Từ đồng nghĩa
  • Immediate: ngay lập tức.
  • On-site: tại chỗ, tại hiện trường.
  • Instant: tức thì, không chậm trễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put someone on the spot: đặt ai đó vào tình huống khó xử, buộc họ phải quyết định ngay. (Câu hỏi đã đặt anh ấy vào thế khó, anh ấy không biết trả lời thế nào.)
Thành ngữ liên quan
  • On the spot: ngay lập tức, không do dự. ( ấy đã chấp nhận lời mời làm việc ngay lập tức.)