on/off switch

on/off switch

The child flips the on/off switch on the lamp.

Định nghĩa

Danh từ: Công tắc bật/tắtmột loại công tắc bản lề, có thể đặtmột trong hai vị trí: bật (on) hoặc tắt (off). Đây thiết bị cơ bản dùng để điều khiển hoạt động của một thiết bị điện (như đèn, quạt, máy móc) bằng cách đóng hoặc ngắt dòng điện.

dụ sử dụng
  • (Vui lòng nhấn công tắc bật/tắt để bật đèn lên.)
  • (Công tắc bật/tắt trên máy tính của tôi nằmbảng điều khiển phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flip the on/off switch": bật hoặc tắt công tắc bằng cách gạt.
    • He flipped the on/off switch and the fan started spinning. (Anh ấy gạt công tắc bật/tắt chiếc quạt bắt đầu quay.)
  • "to be in the on/off position": đangvị trí bật hoặc tắt.
    • Check if the on/off switch is in the off position before cleaning the device. (Kiểm tra xem công tắc bật/tắt vị trí tắt trước khi vệ sinh thiết bị hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Công tắc (switch): từ chung cho mọi loại công tắc, không nhất thiết chỉ hai vị trí.
  • Nút nguồn (power button): thường dùng cho các thiết bị điện tử, có thể nút nhấn thay vì công tắc gạt.
  • Công tắc hai chiều (two-way switch): loại công tắc phức tạp hơn, cho phép điều khiển từ nhiều vị trí.
Từ đồng nghĩa
  • Công tắc bật/tắt (on/off switch): không từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng "công tắc nguồn" (power switch) trong một số ngữ cảnh.
  • Công tắc gạt (toggle switch): một loại công tắc bản lề, thường hai vị trí, tương tự như "on/off switch".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Switch on: bật lên.
    • Remember to switch on the on/off switch before using the machine. (Nhớ bật công tắc bật/tắt trước khi sử dụng máy.)
  • Switch off: tắt đi.
    • Don't forget to switch off the on/off switch after use. (Đừng quên tắt công tắc bật/tắt sau khi sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have an on/off switch": khả năng bật hoặc tắt một cách dễ dàng, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ về cảm xúc hoặc trạng thái.
    • Her temper seems to have an on/off switch; she can be calm one moment and furious the next. (Tính khí của ấy dường như một công tắc bật/tắt; ấy có thể bình tĩnh một lúc nổi cơn thịnh nộ ngay sau đó.)