oncologic

oncologic

An oncologic nurse checks a patient's vital signs in a hospital room.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến ung thư học (ngành y học chuyên nghiên cứu điều trị ung thư).

dụ sử dụng
  • (Bệnh viện một khoa ung thư học mới.)
  • ( ấy một y tá ung thư học chuyên về hóa trị.)
  • (Nghiên cứu ung thư học đã tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oncologic emergency": Tình trạng khẩn cấp trong ung thư học, như tắc nghẽn đường thở do khối u hoặc hội chứng chèn ép tủy sống.

    • The patient was admitted for an oncologic emergency. (Bệnh nhân được nhập viện một tình trạng khẩn cấp trong ung thư học.)
  • "Oncologic outcome": Kết quả điều trị ung thư, bao gồm tỷ lệ sống sót, tái phát hoặc di căn.

    • The oncologic outcome of the surgery was excellent. (Kết quả ung thư học của cuộc phẫu thuật rất tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Oncology (danh từ): Ung thư học, ngành y học chuyên về ung thư.
    • He studied oncology at the university. (Anh ấy học ung thư học tại trường đại học.)
  • Oncologist (danh từ): Bác sĩ chuyên khoa ung thư.
    • The oncologist recommended a new treatment. (Bác sĩ ung thư đã đề xuất một phương pháp điều trị mới.)
  • Oncological (tính từ): Cùng nghĩa với "oncologic", thường dùng trong văn viết trang trọng.
    • Oncological therapies have improved survival rates. (Các liệu pháp ung thư học đã cải thiện tỷ lệ sống sót.)
Từ đồng nghĩa
  • Cancer-related: Liên quan đến ung thư.
    • Cancer-related pain can be managed with medication. (Đau liên quan đến ung thư có thể được kiểm soát bằng thuốc.)
  • Neoplastic: Thuộc về tân sinh (khối u), thường dùng trong ngữ cảnh y học chuyên sâu.
    • Neoplastic diseases require specialized treatment. (Các bệnh tân sinh cần điều trị chuyên khoa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến với "oncologic" đây thuật ngữ y học chuyên ngành, thường được dùng trong các cụm danh từ cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oncologic". Từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh y học nghiên cứu.