oncorhynchus keta
Định nghĩa
Danh từ: - Cá hồi Keta: "oncorhynchus keta" là tên khoa học của một loài cá hồi lớn ở Thái Bình Dương, có các đốm nhỏ trên lưng; là loài cá thực phẩm quan trọng. - Cá hồi chó: Trong tiếng Việt, loài này còn được gọi là "cá hồi chó" do hàm răng giống chó của chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Cá hồi Keta là một trong những loài cá hồi phong phú nhất ở Thái Bình Dương.)
- (Cá hồi Keta thường được bán với tên "cá hồi keta" hoặc "cá hồi chum" ở các chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oncorhynchus keta" trong sinh thái học: Loài này đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn biển và là nguồn dinh dưỡng cho gấu, chim và các loài động vật hoang dã khác.
- Oncorhynchus keta migrates from the ocean to freshwater rivers to spawn. (Cá hồi Keta di cư từ đại dương vào các sông nước ngọt để sinh sản.)
- "Oncorhynchus keta" trong ẩm thực: Thịt của loài này có màu hồng nhạt, ít béo hơn các loại cá hồi khác, thường được dùng để hun khói hoặc đóng hộp.
- Smoked oncorhynchus keta is a popular delicacy in many cuisines. (Cá hồi Keta hun khói là một món ngon phổ biến trong nhiều nền ẩm thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Keta salmon (danh từ): tên thương mại phổ biến của oncorhynchus keta.
- Keta salmon is often cheaper than sockeye salmon. (Cá hồi Keta thường rẻ hơn cá hồi đỏ.)
- Chum salmon (danh từ): tên gọi khác trong tiếng Anh, do người bản địa dùng.
- Chum salmon is also known as dog salmon. (Cá hồi chum còn được gọi là cá hồi chó.)
Từ đồng nghĩa
- Cá hồi chó: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
- Cá hồi chum: tên gọi từ tiếng Anh "chum salmon".
Các cụm từ liên quan
- Oncorhynchus keta stock: quần thể cá hồi Keta.
- The oncorhynchus keta stock in Alaska is well managed. (Quần thể cá hồi Keta ở Alaska được quản lý tốt.)
- Oncorhynchus keta fishery: nghề khai thác cá hồi Keta.
- The oncorhynchus keta fishery supports many coastal communities. (Nghề khai thác cá hồi Keta hỗ trợ nhiều cộng đồng ven biển.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cá này.)