oncorhynchus nerka
Định nghĩa
Danh từ:
- Cá hồi đỏ (danh pháp khoa học: Oncorhynchus nerka): Một loài cá hồi nhỏ, có thịt màu đỏ, sống ở các sông và nhánh sông thuộc phía bắc Thái Bình Dương, được đánh giá cao làm thực phẩm; cá trưởng thành chết sau khi sinh sản.
Ví dụ sử dụng
- (Cá hồi đỏ () nổi tiếng với thịt đỏ tươi và giá trị dinh dưỡng cao.)
- (Sau khi sinh sản, cá hồi đỏ () chết, hoàn thành vòng đời của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sockeye salmon": Tên thông thường của loài Oncorhynchus nerka trong tiếng Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại và ẩm thực.
- Sockeye salmon is prized for its firm texture and rich flavor. (Cá hồi Sockeye được ưa chuộng vì kết cấu chắc và hương vị đậm đà.)
"Red salmon": Một tên gọi khác của loài này, nhấn mạnh màu sắc thịt đỏ đặc trưng.
- Red salmon is a key species in the ecosystems of the Pacific Northwest. (Cá hồi đỏ là loài chủ chốt trong hệ sinh thái vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Oncorhynchus (danh từ): Chi cá hồi Thái Bình Dương, bao gồm nhiều loài như (cá hồi vua) và (cá hồi bạc).
- Salmon (danh từ): Thuật ngữ chung cho các loài cá hồi, nhưng là một loài cụ thể trong chi này.
Từ đồng nghĩa
- Sockeye salmon: Tên thông dụng nhất trong tiếng Anh.
- Red salmon: Tên gọi dựa trên màu sắc thịt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spawning run: Cuộc di cư sinh sản của cá hồi lên thượng nguồn.
- The oncorhynchus nerka begins its spawning run in late summer. (Cá hồi đỏ bắt đầu cuộc di cư sinh sản vào cuối mùa hè.)
Thành ngữ liên quan
- "To swim upstream": Bơi ngược dòng (thường dùng để chỉ hành động đấu tranh hoặc vượt khó, nhưng trong ngữ cảnh này, nó mô tả hành vi tự nhiên của cá hồi).
- Like the oncorhynchus nerka, they had to swim upstream against strong currents. (Giống như cá hồi đỏ, họ phải bơi ngược dòng chống lại dòng nước mạnh.)