oncorhynchus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi hồi Thái Bình Dương: "oncorhynchus" một chi trong họ hồi, bao gồm các loài hồi bản địaBắc Thái Bình Dương, như hồi sockeye, hồi chinook, hồi chum hồi coho.
    • Phân loại sinh học: Đây một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ nhóm hồi đặc điểm sinh học chung, thường được phân biệt với các chi hồi khác như Salmo ( hồi Đại Tây Dương).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus oncorhynchus includes many commercially important fish species. (Chi oncorhynchus bao gồm nhiều loài giá trị thương mại cao.)
    • Oncorhynchus species are known for their anadromous life cycle. (Các loài thuộc chi oncorhynchus nổi tiếng với vòng đời di cư ngược dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oncorhynchus mykiss": Tên khoa học của hồi vân (rainbow trout), một loài đặc biệt trong chi này.

    • Oncorhynchus mykiss is a popular species for aquaculture. (Oncorhynchus mykiss loài phổ biến trong nuôi trồng thủy sản.)
  • "Oncorhynchus tshawytscha": Tên khoa học của hồi chinook, loài lớn nhất trong chi oncorhynchus.

    • Oncorhynchus tshawytscha can weigh up to 50 kilograms. (Oncorhynchus tshawytscha có thể nặng tới 50 kg.)
Biến thể từ gần giống
  • Oncorhynchid (adj): thuộc về chi oncorhynchus.

    • The oncorhynchid fishes are ecologically important. (Các loài thuộc chi oncorhynchus tầm quan trọng sinh thái.)
  • Oncorhynchinae (n): phân họ oncorhynchinae, một nhóm phân loại chứa chi này.

    • Oncorhynchinae is a subfamily of Salmonidae. (Phân họ oncorhynchinae thuộc họ hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pacific salmon: hồi Thái Bình Dương (cách gọi thông thường).

    • Pacific salmon are different from Atlantic salmon. ( hồi Thái Bình Dương khác với hồi Đại Tây Dương.)
  • Salmonid: thuộc họ hồi (dùng cho các loài trong họ này, bao gồm cả oncorhynchus).

    • Many salmonid species are endangered. (Nhiều loài hồi đang bị đe dọa tuyệt chủng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "oncorhynchus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oncorhynchus".

Khám phá thêm

Các từ liên quan