onctuosité

Học thuật
Thân thiện
onctuosité

La crème hydratante a une onctuosité agréable au toucher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính nhờn, tính mát tay: Chỉ đặc tính của một chất (thường là mỹ phẩm, thực phẩm, hoặc chất bôi trơn) khi cảm thấy mềm mại, trơn mượt dễ dàng lan tỏa khi chạm vào, tạo cảm giác dễ chịu, ẩm bóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'onctuosité de cette crème hydratante est parfaite pour ma peau sèche. (Tính nhờn mát tay của loại kem dưỡng ẩm nàyhoàn hảo cho làn da khô của tôi.)
    • Le chef recherche l'onctuosité idéale pour sa sauce au chocolat. (Đầu bếp đang tìm kiếm độ mịn mượttưởng cho sốt sô-cô-la của mình.)
    • Cette huile d'olive a une belle onctuosité en bouche. (Dầu ô-liu này có một độ béo mượt dễ chịu khi nếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rechercher l'onctuosité": tìm kiếm, theo đuổi sự mượt mà, mịn màng.

    • En pâtisserie, il est essentiel de rechercher l'onctuosité de la crème. (Trong nghệ thuật làm bánh, việc tìm kiếm độ mịn mượt của kemđiều cần thiết.)
  • "Donner de l'onctuosité à...": mang lại sự mượt mà, bóng mượt cho...

    • Le beurre ajouté donne de l'onctuosité à la purée. ( được thêm vào mang lại độ béo mịn cho món khoai tây nghiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Onctueux / Onctueuse (tính từ): tính nhờn, mịn mượt, béo ngậy.
    • Un velouté onctueux. (Một món súp kem mịn mượt.)
Từ đồng nghĩa
  • Douceur (n.f): sự mềm mại, dịu dàng (chỉ cảm giác chung).
  • Moelleux (n.m): sự mềm mại, xốp (thường cho bánh ngọt, đệm).
  • Crémeux (n.m): tính chất kem, béo mịn (thường cho thực phẩm).
Các cụm từ liên quan

(Từ này ít khi kết hợp trong các cụm động từ cố định. Các cách dùng thường gặp đã được nêu trong phần ví dụ cách sử dụng nâng cao.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "onctuosité".)

onctuosité

La crème hydratante a une onctuosité agréable au toucher.

danh từ giống cái
  1. tính nhờn, tính mát tay (của một chất)