ondatra

Học thuật
Thân thiện
ondatra

L'ondatra nage dans l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chuột hải ly: Một loài động vật gặm nhấm kích thước trung bình, sốngvùng đầm lầy sông suối, bộ lông dày đuôi dẹt. Tên khoa họcOndatra zibethicus.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ondatra est un animal semi-aquatique. (Chuột hải ly là một loài động vật bán thủy sinh.)
    • On peut observer des ondatras dans les marais. (Người ta có thể quan sát thấy những con chuột hải ly ở các vùng đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peau d'ondatra": da lông chuột hải ly (dùng trong ngành may mặc).
    • Ce manteau est fait en peau d'ondatra. (Chiếc áo choàng này được làm từ da lông chuột hải ly.)
Biến thể từ gần giống
  • Rat musqué: Tên gọi thông thường khác của "ondatra" trong tiếng Pháp, cũng có nghĩachuột hải ly.
    • Le rat musqué est une autre appellation de l'ondatra. (Rat musquémột tên gọi khác của chuột hải ly.)
Từ đồng nghĩa
  • Rat musqué: chuột hải ly (từ đồng nghĩa phổ biến).
Thông tin thêm
  • Ghi chú: "Ondatra" là một danh từ giống đực, do đó các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống đực (ví dụ: , , ).
ondatra

L'ondatra nage dans l'étang.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chuột hải ly