ondatra
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chuột hải ly: Một loài động vật gặm nhấm có kích thước trung bình, sống ở vùng đầm lầy và sông suối, có bộ lông dày và đuôi dẹt. Tên khoa học là Ondatra zibethicus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ondatra est un animal semi-aquatique. (Chuột hải ly là một loài động vật bán thủy sinh.)
- On peut observer des ondatras dans les marais. (Người ta có thể quan sát thấy những con chuột hải ly ở các vùng đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "peau d'ondatra": da lông chuột hải ly (dùng trong ngành may mặc).
- Ce manteau est fait en peau d'ondatra. (Chiếc áo choàng này được làm từ da lông chuột hải ly.)
Biến thể và từ gần giống
- Rat musqué: Tên gọi thông thường khác của "ondatra" trong tiếng Pháp, cũng có nghĩa là chuột hải ly.
- Le rat musqué est une autre appellation de l'ondatra. (Rat musqué là một tên gọi khác của chuột hải ly.)
Từ đồng nghĩa
- Rat musqué: chuột hải ly (từ đồng nghĩa phổ biến).
Thông tin thêm
- Ghi chú: "Ondatra" là một danh từ giống đực, do đó các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống đực (ví dụ: , , ).