ondemètre

Học thuật
Thân thiện
ondemètre

L'ingénieur règle l'ondemètre pour mesurer la fréquence.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sóng kế: Một thiết bị dùng trong lĩnh vực vô tuyến (rađiô) để đo bước sóng hoặc tần số của sóng điện từ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le technicien a utilisé un ondemètre pour régler l'émetteur. (Kỹ thuật viên đã sử dụng một sóng kế để điều chỉnh máy phát.)
    • La précision de cet ondemètre est essentielle pour nos mesures. (Độ chính xác của chiếc sóng kế nàyrất cần thiết cho các phép đo của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ondemétrie (danh từ giống cái): Phép đo sóng, kỹ thuật đo bước sóng.
    • L'ondemétrie est une discipline importante en radioélectricité. (Phép đo sóngmột lĩnh vực quan trọng trong ngành vô tuyến điện.)
ondemètre

L'ingénieur règle l'ondemètre pour mesurer la fréquence.

danh từ giống đực
  1. (rađiô) sóng kế

Từ gần giống