ondemètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sóng kế: Một thiết bị dùng trong lĩnh vực vô tuyến (rađiô) để đo bước sóng hoặc tần số của sóng điện từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le technicien a utilisé un ondemètre pour régler l'émetteur. (Kỹ thuật viên đã sử dụng một sóng kế để điều chỉnh máy phát.)
- La précision de cet ondemètre est essentielle pour nos mesures. (Độ chính xác của chiếc sóng kế này là rất cần thiết cho các phép đo của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ondemétrie (danh từ giống cái): Phép đo sóng, kỹ thuật đo bước sóng.
- L'ondemétrie est une discipline importante en radioélectricité. (Phép đo sóng là một lĩnh vực quan trọng trong ngành vô tuyến điện.)
danh từ giống đực
- (rađiô) sóng kế