one hundred eighty

one hundred eighty

The number one hundred eighty is written on the chalkboard.

Định nghĩa

Tính từ: Một trăm tám mươi (180), số đếm liền sau một trăm bảy mươi chín.

dụ sử dụng
  • ( một trăm tám mươi học sinh trong trường.)
  • (Cuốn sách giá một trăm tám mươi nghìn đồng Việt Nam.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong đo lường: Chỉ số lượng hoặc kích thước.
    • The building is one hundred eighty meters tall. (Tòa nhà cao một trăm tám mươi mét.)
  • Dùng trong thời gian: Chỉ góc hoặc nhiệt độ.
    • The temperature reached one hundred eighty degrees Fahrenheit. (Nhiệt độ đạt một trăm tám mươi độ Fahrenheit.)
Biến thể từ gần giống
  • One hundred and eighty: Cách nói đầy đủ hơn, thường dùng trong văn nói trang trọng.
    • He scored one hundred and eighty in the game. (Anh ấy ghi được một trăm tám mươi điểm trong trò chơi.)
  • 180: Ký hiệu số học.
    • The angle is 180 degrees. (Góc đó 180 độ.)
Từ đồng nghĩa
  • A hundred and eighty: Cách nói thông thường hơn.
    • She saved a hundred and eighty dollars. ( ấy tiết kiệm được một trăm tám mươi đô la.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To do a one-eighty: Đổi hướng hoặc thay đổi hoàn toàn (từ góc 180 độ).
    • He did a one-eighty and went back home. (Anh ấy quay ngoắt một trăm tám mươi độ về nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Do a one-eighty: Thay đổi ý kiến hoặc hướng đi hoàn toàn.
    • After the argument, she did a one-eighty on her decision. (Sau cuộc tranh luận, ấy thay đổi hoàn toàn quyết định của mình.)