one million million million

one million million million

A scientist writes the number one million million million on a large chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một nghìn tỷ tỷ (theo hệ thống đếm của Anh): "one million million million" một số biểu thị bằng chữ số 1 theo sau bởi 18 số 0. Trong tiếng Anh Anh, số này được gọi là "a trillion" hoặc "a quintillion". Theo hệ thống đếm của Mỹ, số này tương ứng với "a quintillion".
    • Số cụ thể: Đây một số cực kỳ lớn, thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, toán học hoặc thiên văn học để mô tả các đại lượng rất lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The number one million million million is written as 1,000,000,000,000,000,000. (Số một triệu triệu triệu được viết 1.000.000.000.000.000.000.)
    • In England, they call a trillion what Americans call a quintillion. (Ở Anh, họ gọi một nghìn tỷ tỷ "a trillion", trong khi người Mỹ gọi là "a quintillion".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one million million million" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học kỹ thuật hoặc khi so sánh các hệ thống đếm số (Anh Mỹ). Tuy nhiên, trong thực tế, người ta thường dùng các tiền tố SI như "exa-" (E) để thay thế, 1 exa = 1.000.000.000.000.000.000 (10^18).
Biến thể từ gần giống
  • Quintillion (danh từ): Số một triệu triệu triệu, tương đương 10^18 trong hệ thống đếm của Mỹ Pháp.
  • Trillion (danh từ): Trong tiếng Anh Anh, "trillion" có nghĩa 10^18, tức là một triệu triệu triệu; nhưng trong tiếng Anh Mỹ, "trillion" 10^12 (một nghìn tỷ).
Từ đồng nghĩa
  • 10^18: Ký hiệu toán học cho số này.
  • Exa-: Tiền tố SI cho 10^18 ( dụ: exabyte = 10^18 byte).
  • A thousand million million: Một nghìn triệu triệu (cách diễn đạt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến số này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "one million million million".