one of the boys
Định nghĩa
- Cụm danh từ:
- Một người đàn ông được chấp nhận về mặt xã hội vào một nhóm những người đàn ông khác: "one of the boys" chỉ một người đàn ông đã hòa nhập, được coi là thành viên bình đẳng trong một nhóm bạn nam, thường là thông qua các hoạt động chung, sở thích hoặc tính cách phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Cụm danh từ:
- He quickly became one of the boys after joining the team. (Anh ấy nhanh chóng trở thành một người trong nhóm sau khi gia nhập đội.)
- She felt like one of the boys during the camping trip. (Cô ấy cảm thấy như một người trong nhóm bạn nam trong chuyến cắm trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be one of the boys": được chấp nhận và hòa nhập hoàn toàn vào một nhóm nam giới.
- Despite being new, he was soon one of the boys at the office. (Mặc dù mới đến, anh ấy nhanh chóng là một người trong nhóm ở văn phòng.)
"to treat someone as one of the boys": đối xử với ai đó như một thành viên bình đẳng trong nhóm nam.
- The manager treated the intern as one of the boys from day one. (Người quản lý đối xử với thực tập sinh như một người trong nhóm ngay từ ngày đầu.)
Biến thể và từ gần giống
One of the girls (cụm danh từ): một người phụ nữ được chấp nhận vào nhóm bạn nữ.
- She is always one of the girls at the party. (Cô ấy luôn là một người trong nhóm bạn nữ tại bữa tiệc.)
One of the guys (cụm danh từ): tương tự "one of the boys", thường dùng không phân biệt giới tính.
- He's just one of the guys in the team. (Anh ấy chỉ là một người trong nhóm trong đội.)
Từ đồng nghĩa
- Part of the group: một phần của nhóm.
- Accepted member: thành viên được chấp nhận.
- Insider: người trong cuộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fit in with: hòa nhập với (một nhóm).
- He tried to fit in with the boys by playing soccer. (Anh ấy cố gắng hòa nhập với các bạn nam bằng cách chơi bóng đá.)
Get along with: hòa hợp với (ai đó).
- She gets along with the boys easily. (Cô ấy hòa hợp với các bạn nam một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
One of the lads (Anh-Anh): một người trong nhóm bạn nam thân thiết.
- He's just one of the lads down at the pub. (Anh ấy chỉ là một người trong nhóm bạn nam ở quán rượu.)
Part of the furniture: một phần không thể thiếu của một nơi hoặc nhóm.
- After ten years, he's part of the furniture at the club. (Sau mười năm, anh ấy là một phần không thể thiếu của câu lạc bộ.)