one percent
Danh từ: - Một phần trăm: "one percent" chỉ một phần trong một trăm phần bằng nhau, thường được viết tắt là 1%. - Tỷ lệ một phần trăm: Dùng để chỉ giá trị hoặc tỷ lệ tương đương 1/100 của một tổng thể.
- (Chỉ một phần trăm dân số mắc căn bệnh hiếm gặp này.)
- (Lãi suất đã tăng thêm một phần trăm.)
- (Anh ấy sở hữu một phần trăm cổ phần của công ty.)
"The One Percent": Cụm từ đặc biệt dùng để chỉ nhóm người giàu nhất trong xã hội, những người nằm trong top 1% về thu nhập hoặc tài sản.
- The debate focused on the growing wealth gap between the one percent and the rest of the population. (Cuộc tranh luận tập trung vào khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn giữa nhóm một phần trăm và phần còn lại của dân số.)
"One percent rule": Một quy tắc trong kinh doanh hoặc đầu tư, thường ám chỉ việc chi tiêu hoặc lợi nhuận không vượt quá một phần trăm của một giá trị cơ bản.
- According to the one percent rule, your monthly rent should not exceed one percent of the property's purchase price. (Theo quy tắc một phần trăm, tiền thuê hàng tháng của bạn không nên vượt quá một phần trăm giá mua bất động sản.)
Percentage (danh từ): tỷ lệ phần trăm (khái niệm rộng hơn).
- The percentage of students passing the exam was high. (Tỷ lệ phần trăm học sinh vượt qua kỳ thi rất cao.)
Percentile (danh từ): phân vị (chỉ vị trí trong một phân phối, không phải giá trị tuyệt đối như "one percent").
- She scored in the 99th percentile on the test. (Cô ấy đạt điểm ở phân vị thứ 99 trong bài kiểm tra.)
One hundredth: một phần trăm (diễn tả trực tiếp giá trị phân số).
- A cent is one hundredth of a dollar. (Một xu là một phần trăm của một đô la.)
1%: ký hiệu viết tắt thông dụng.
- The discount is 1% off the total price. (Giảm giá là 1% so với tổng giá.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "one percent", nhưng có thể kết hợp với động từ "make up" hoặc "account for": - Make up one percent: chiếm một phần trăm. - Minority groups make up one percent of the workforce. (Các nhóm thiểu số chiếm một phần trăm lực lượng lao động.)
- Account for one percent: chiếm một phần trăm.
- Online sales account for one percent of total revenue. (Doanh số bán hàng trực tuyến chiếm một phần trăm tổng doanh thu.)
The One Percent: Thành ngữ nói về tầng lớp siêu giàu, thường mang ý nghĩa xã hội hoặc chính trị.
- The protests were against the one percent and their influence on politics. (Các cuộc biểu tình nhằm chống lại tầng lớp một phần trăm và ảnh hưởng của họ lên chính trị.)
One percent chance: cơ hội một phần trăm, chỉ khả năng rất nhỏ.
- There is a one percent chance of rain today. (Có một phần trăm khả năng mưa hôm nay.)