one-dimensional

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một chiều: "one-dimensional" mô tả một thứ đó chỉ một chiều duy nhất, không chiều sâu, chiều rộng hay độ phức tạp. Trong hình học, liên quan đến một đường thẳng hoặc một kích thước duy nhất.
    • Hời hợt, thiếu chiều sâu: Trong ngữ cảnh trừu tượng, từ này chỉ một khía cạnh duy nhất hoặc một góc nhìn hạn hẹp, không sự phong phú, đa dạng hoặc chiều sâu. Thường dùng để chỉ các nhân vật trong truyện, phim ảnh hoặc lập luận.
dụ sử dụng
  • Một chiều (hình học):

    • A line is a one-dimensional object. (Một đường thẳng một vật thể một chiều.)
    • The measurement was one-dimensional, only considering length. (Phép đo chỉ mang tính một chiều, chỉ xét đến chiều dài.)
  • Hời hợt, thiếu chiều sâu:

    • The novel was criticized for its one-dimensional characters. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích các nhân vật hời hợt, thiếu chiều sâu.)
    • His argument was one-dimensional, ignoring all other factors. (Lập luận của anh ta chỉ nhìn một chiều, bỏ qua mọi yếu tố khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a one-dimensional view": một góc nhìn hạn hẹp, thiếu toàn diện.

    • Taking a one-dimensional view of the problem won't help solve it. (Nhìn vấn đề một cách một chiều sẽ không giúp giải quyết .)
  • "one-dimensional thinking": lối suy nghĩ đơn giản, không linh hoạt.

    • One-dimensional thinking often leads to poor decisions. (Lối suy nghĩ một chiều thường dẫn đến những quyết định tồi.)
Biến thể từ gần giống
  • One-dimensionality (danh từ): tính chất một chiều, sự hời hợt.

    • The one-dimensionality of the plot made the movie boring. (Tính một chiều của cốt truyện khiến bộ phim trở nên nhàm chán.)
  • Multidimensional (tính từ): đa chiều, phức tạp (trái nghĩa).

    • A multidimensional character is more realistic. (Một nhân vật đa chiều thì thực tế hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Linear: tuyến tính, theo đường thẳng.
    • The story has a linear, one-dimensional structure. (Câu chuyện cấu trúc tuyến tính, một chiều.)
  • Shallow: nông cạn, hời hợt.
    • His analysis was shallow and one-dimensional. (Phân tích của anh ta nông cạn một chiều.)
  • Simple: đơn giản, không phức tạp (trong ngữ cảnh tiêu cực).
    • The character was too simple and one-dimensional. (Nhân vật quá đơn giản một chiều.)
Các cụm từ liên quan
  • One-dimensional approach: cách tiếp cận một chiều.

    • A one-dimensional approach to education ignores students' creativity. (Cách tiếp cận một chiều trong giáo dục bỏ qua sự sáng tạo của học sinh.)
  • One-dimensional character: nhân vật hời hợt.

    • The villain was a one-dimensional character with no backstory. (Kẻ phản diện một nhân vật hời hợt, không lai lịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Flat as a pancake: phẳng lì, thiếu chiều sâu (thường dùng để chỉ nhân vật hoặc cốt truyện).
    • The protagonist was as flat as a pancake, completely one-dimensional. (Nhân vật chính phẳng lì như cái bánh kếp, hoàn toàn một chiều.)