one-dimensionality
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính một chiều: "one-dimensionality" chỉ thuộc tính hoặc trạng thái chỉ có một chiều duy nhất, thường được dùng trong toán học, vật lý để mô tả một đối tượng chỉ tồn tại trên một đường thẳng hoặc theo một hướng duy nhất.
- Sự đơn giản, thiếu chiều sâu: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "one-dimensionality" mô tả sự thiếu phức tạp, đa dạng hoặc chiều sâu, thường ám chỉ một nhân vật, ý tưởng hoặc tình huống quá đơn giản, không có nhiều khía cạnh.
Ví dụ sử dụng
Toán học/Vật lý:
- The one-dimensionality of a line means it has only length, no width or height. (Tính một chiều của một đường thẳng có nghĩa là nó chỉ có chiều dài, không có chiều rộng hay chiều cao.)
- In physics, one-dimensionality simplifies the study of motion along a straight path. (Trong vật lý, tính một chiều đơn giản hóa việc nghiên cứu chuyển động dọc theo một đường thẳng.)
Ẩn dụ (văn học, phê bình):
- The critic criticized the character's one-dimensionality, saying he lacked any real emotions or development. (Nhà phê bình chỉ trích tính một chiều của nhân vật, cho rằng anh ta thiếu bất kỳ cảm xúc hay sự phát triển thực sự nào.)
- The movie suffered from one-dimensionality, with predictable plots and flat dialogues. (Bộ phim mắc phải tính một chiều, với cốt truyện dễ đoán và lời thoại nhạt nhẽo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reduce to one-dimensionality": rút gọn thành tính một chiều, làm mất đi sự phức tạp.
- The political debate was reduced to one-dimensionality, ignoring the social and economic factors. (Cuộc tranh luận chính trị đã bị rút gọn thành tính một chiều, bỏ qua các yếu tố xã hội và kinh tế.)
"escape one-dimensionality": thoát khỏi sự đơn giản, thiếu chiều sâu.
- The artist's work escapes one-dimensionality by blending multiple perspectives and styles. (Tác phẩm của nghệ sĩ thoát khỏi tính một chiều bằng cách pha trộn nhiều góc nhìn và phong cách khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
One-dimensional (adj): một chiều, đơn giản, thiếu chiều sâu.
- The plot was too one-dimensional, with no surprises. (Cốt truyện quá một chiều, không có bất ngờ.)
Dimensionality (n): tính có chiều, số chiều (thường dùng trong khoa học).
- The dimensionality of space-time is four. (Số chiều của không-thời gian là bốn.)
Từ đồng nghĩa
- Simplicity: sự đơn giản (mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn).
- The one-dimensionality of the design made it easy to understand. (Tính một chiều của thiết kế khiến nó dễ hiểu.)
- Flatness: sự nhạt nhẽo, thiếu chiều sâu (thường dùng trong phê bình nghệ thuật).
- The character's flatness was criticized as one-dimensionality. (Sự nhạt nhẽo của nhân vật bị chỉ trích là tính một chiều.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To boil down to: rút gọn thành (thường mang nghĩa giản lược quá mức).
- The complex issue boiled down to one-dimensionality in the media. (Vấn đề phức tạp đã bị rút gọn thành tính một chiều trên truyền thông.)
Thành ngữ liên quan
- A one-trick pony: chỉ một người hoặc vật chỉ có một kỹ năng hoặc khía cạnh duy nhất (tương tự tính một chiều).
- The actor was dismissed as a one-trick pony due to the one-dimensionality of his performances. (Nam diễn viên bị coi là một kỳ quan một mánh do tính một chiều trong các màn trình diễn của anh ta.)