one-eared
Định nghĩa
Tính từ: "one-eared" có nghĩa là có một tai (dùng để mô tả một vật hoặc sinh vật chỉ có một cái tai, thay vì hai tai như bình thường).
Ví dụ sử dụng
- (Con mèo bị mất một tai sau tai nạn.)
- (Anh ấy đeo một tai nghe chỉ có một bên để nghe nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả động vật hoặc đồ vật bị khiếm khuyết, hư hỏng, hoặc được thiết kế đặc biệt.
- The one-eared rabbit became a beloved pet. (Chú thỏ chỉ có một tai trở thành thú cưng được yêu quý.)
- Có thể dùng ẩn dụ để chỉ một thứ không hoàn chỉnh hoặc mất cân đối.
- The one-eared vase was still valuable as an antique. (Chiếc bình chỉ có một quai vẫn có giá trị như một món đồ cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ear (n): tai.
- Eared (adj): có tai (thường dùng trong từ ghép, ví dụ: : tai dài, : tai cụp).
- One-eared không có biến thể phổ biến khác, nhưng có thể so sánh với two-eared (có hai tai) hoặc earless (không có tai).
Từ đồng nghĩa
- Single-eared: một tai (ít dùng, nhưng có nghĩa tương tự).
- Mono-eared: một tai (thường dùng trong kỹ thuật, ví dụ: ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ear out: không phải cụm từ phổ biến; từ "one-eared" không đi kèm với phrasal verbs riêng.
Thành ngữ liên quan
- Lend an ear: lắng nghe (không liên quan trực tiếp đến "one-eared", nhưng có từ "ear").
- Play it by ear: ứng biến (cũng không liên quan trực tiếp).