one-fifth

one-fifth

A pizza is cut into five equal slices, and one-fifth of it is missing.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một phần năm: "one-fifth" chỉ một trong năm phần bằng nhau của một tổng thể. Đây một phân số (1/5) dùng để diễn tả tỷ lệ hoặc số lượng.

dụ sử dụng
  • (Chỉ một phần năm số học sinh vượt qua kỳ thi.)
  • ( ấy đã ăn một phần năm chiếc bánh.)
  • (Lợi nhuận của công ty đã tăng một phần năm vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one-fifth of something": dùng để chỉ một phần nhỏ hoặc tỷ lệ cụ thể trong các ngữ cảnh như thống , tài chính, hoặc đo lường.
    • One-fifth of the population lives below the poverty line. (Một phần năm dân số sống dưới mức nghèo khổ.)
  • "a one-fifth share": cổ phần hoặc phần chia bằng một phần năm.
    • He owns a one-fifth share in the business. (Anh ấy sở hữu một phần năm cổ phần trong doanh nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fifth (danh từ): phần thứ năm, cũng có thể dùng thay cho "one-fifth" trong một số ngữ cảnh, nhưng "one-fifth" nhấn mạnh tính chính xác của phân số.
    • He took a fifth of the profits. (Anh ấy lấy một phần năm lợi nhuận.)
  • Twenty percent (danh từ): hai mươi phần trăm, tương đương với một phần năm.
    • Twenty percent of the land is used for farming. (Hai mươi phần trăm đất được sử dụng cho nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • 20%: hai mươi phần trăm (thường dùng trong ngữ cảnh phần trăm).
  • One part in five: một phần trong năm phần (cách diễn đạt tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • "one-fifth of the time": một phần năm thời gian.
    • He spends one-fifth of the time on paperwork. (Anh ấy dành một phần năm thời gian cho công việc giấy tờ.)
  • "one-fifth of the budget": một phần năm ngân sách.
    • One-fifth of the budget was allocated to education. (Một phần năm ngân sách được phân bổ cho giáo dục.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "one-fifth", nhưng có thể kết hợp với các cụm từ như "a fifth wheel" (người thừa, không cần thiết) – tuy nhiên, đây thành ngữ riêng biệt không liên quan trực tiếp đến phân số.