one-half
Định nghĩa
Danh từ: - Một nửa: "one-half" chỉ một trong hai phần bằng nhau của một tổng thể có thể chia được.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã ăn một nửa cái bánh pizza.)
- (Một nửa số học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
- (Anh ấy đã chạy một nửa cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "one-half of something": dùng để chỉ một nửa của một vật hoặc một số lượng cụ thể.
- One-half of the budget was allocated to education. (Một nửa ngân sách được phân bổ cho giáo dục.)
- "one-half" trong toán học: thường được viết dưới dạng phân số ½.
- The fraction one-half is equal to 0.5. (Phân số một nửa bằng 0,5.)
Biến thể và từ gần giống
- Half (danh từ/tính từ): một nửa (thường dùng thay cho "one-half" trong ngữ cảnh thân mật).
- Half of the cake is gone. (Một nửa cái bánh đã hết.)
- Halfway (trạng từ/tính từ): ở giữa chặng, nửa đường.
- We stopped halfway through the hike. (Chúng tôi dừng lại ở nửa đường của chuyến đi bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Half: một nửa (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Fifty percent: năm mươi phần trăm (dùng trong ngữ cảnh phần trăm).
- One-half is equivalent to fifty percent. (Một nửa tương đương với năm mươi phần trăm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut in half: cắt làm đôi.
- Please cut the apple in half. (Làm ơn cắt quả táo làm đôi.)
- Divide in half: chia làm hai phần bằng nhau.
- They divided the money in half. (Họ chia số tiền làm hai phần bằng nhau.)
Thành ngữ liên quan
- Go half and half: chia đều, mỗi người một nửa.
- Let's go half and half on the bill. (Chúng ta chia đều hóa đơn nhé.)
- Half the battle: một nửa trận chiến (nghĩa bóng: một phần quan trọng của công việc).
- Understanding the problem is half the battle. (Hiểu được vấn đề là một nửa trận chiến.)