one-humped
Định nghĩa
Tính từ: Có một bướu (dùng để mô tả động vật, đặc biệt là lạc đà, có một cái bướu trên lưng).
Ví dụ sử dụng
- (Lạc đà một bướu còn được gọi là lạc đà Ả Rập.)
- (Lạc đà một bướu thích nghi tốt với sa mạc nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "one-humped camel": lạc đà một bướu (tên gọi phổ biến cho loài lạc đà Ả Rập, ).
- In contrast, the two-humped camel lives in colder climates. (Ngược lại, lạc đà hai bướu sống ở vùng khí hậu lạnh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hump (danh từ): bướu.
- The camel's hump stores fat. (Bướu của lạc đà dự trữ mỡ.)
- Two-humped (tính từ): có hai bướu.
- A two-humped camel is called a Bactrian camel. (Lạc đà hai bướu được gọi là lạc đà Bactrian.)
Từ đồng nghĩa
- Dromedary (danh từ): lạc đà một bướu (tên gọi chính xác của loài này).
- The dromedary is faster than the Bactrian camel. (Lạc đà một bướu nhanh hơn lạc đà hai bướu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "one-humped".