one-hundredth
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một phần trăm: "one-hundredth" chỉ một trong một trăm phần bằng nhau của một tổng thể. Đây là một phân số (1/100) hoặc số thập phân (0.01). Từ này thường được dùng để diễn tả tỷ lệ hoặc đơn vị đo lường rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A centimeter is one-hundredth of a meter. (Một centimet là một phần trăm của một mét.)
- She received only one-hundredth of the total inheritance. (Cô ấy chỉ nhận được một phần trăm của toàn bộ tài sản thừa kế.)
- The error margin is less than one-hundredth of a second. (Biên độ sai số nhỏ hơn một phần trăm giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong khoa học và kỹ thuật: "one-hundredth" được dùng để chỉ độ chính xác cao, ví dụ trong đo lường thời gian, khoảng cách, hoặc nồng độ.
- The experiment required measurements accurate to one-hundredth of a gram. (Thí nghiệm yêu cầu các phép đo chính xác đến một phần trăm gam.)
Trong tài chính: "one-hundredth" có thể dùng để chỉ một phần trăm của một đơn vị tiền tệ, như một xu (cent) là một phần trăm của một đô la.
- One cent is one-hundredth of a dollar. (Một xu là một phần trăm của một đô la.)
Biến thể và từ gần giống
- Hundredth (danh từ, tính từ): thứ một trăm; một phần trăm. "One-hundredth" là dạng nhấn mạnh hơn của "hundredth".
- He finished in hundredth place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ một trăm.)
- A hundredth of a second. (Một phần trăm giây.)
Từ đồng nghĩa
- One percent: một phần trăm (1%). Hai từ này có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh, nhưng "one percent" thường dùng trong tỷ lệ phần trăm, còn "one-hundredth" nhấn mạnh tính phân số.
- One percent of the population. (Một phần trăm dân số.) = One-hundredth of the population.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "one-hundredth".
Thành ngữ liên quan
- To the hundredth: đến mức độ rất chính xác, đến từng chi tiết nhỏ.
- He calculated the cost to the hundredth of a dollar. (Anh ấy tính toán chi phí đến từng phần trăm đô la.)