one-idea'd

/'wʌnai'diəd/ Cách viết khác : (one-ideaed) /'wʌnai'diəd/
Học thuật
Thân thiện
one-idea'd

A person with a one-idea'd mind keeps repeating the same point in a discussion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị một ý kiến ám ảnh: Chỉ trạng thái của một người bị ám ảnh, dính chặt hoặc chỉ tập trung vào một ý tưởng, quan điểm duy nhất, không chịu xem xét các khả năng khác.
    • Hẹp hòi, thiển cận: Miêu tả tư tưởng cứng nhắc, thiếu sự linh hoạt cởi mở, không chấp nhận những quan điểm hay ý tưởng mới hoặc khác biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is so one-idea'd about his plan that he ignores all advice. (Anh ấy quá bị ám ảnh bởi kế hoạch của mình đến nỗi phớt lờ mọi lời khuyên.)
    • Her one-idea'd approach to problem-solving often leads to failure. (Cách tiếp cận hẹp hòi của ấy trong việc giải quyết vấn đề thường dẫn đến thất bại.)
    • The debate was difficult because my opponent was completely one-idea'd. (Cuộc tranh luận thật khó khăn đối thủ của tôi hoàn toàn thiển cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one-idea'd stubbornness": sự ngoan cố, cứng đầu do chỉ bám vào một ý nghĩ duy nhất.

    • His one-idea'd stubbornness prevented any compromise. (Sự ngoan cố thiển cận của anh ta đã ngăn cản mọi thỏa hiệp.)
  • "to be one-idea'd in one's beliefs": niềm tin cứng nhắc, không lay chuyển.

    • The leader was one-idea'd in his beliefs, refusing to adapt to new information. (Vị lãnh đạo niềm tin cứng nhắc, từ chối thích ứng với thông tin mới.)
Biến thể từ gần giống
  • One-ideaed (adj): Đây cách viết biến thể khác của "one-idea'd", cùng nghĩa.
  • Single-minded (adj): Chuyên tâm, tập trung vào một mục tiêu duy nhất (có thể mang nghĩa tích cực hơn "one-idea'd").
  • Narrow-minded (adj): Hẹp hòi, thiển cận (nghĩa gần nhất với khía cạnh tiêu cực của "one-idea'd").
Từ đồng nghĩa
  • Obsessed: bị ám ảnh.
  • Inflexible: cứng nhắc, không linh hoạt.
  • Dogmatic: giáo điều, độc đoán.
Từ trái nghĩa
  • Open-minded: cởi mở, sẵn sàng tiếp thu.
  • Broad-minded: tầm nhìn rộng.
  • Flexible: linh hoạt.
one-idea'd

A person with a one-idea'd mind keeps repeating the same point in a discussion.

tính từ
  1. bị một ý kiến ám ảnh
  2. hẹp hòi, thiển cận

Từ gần giống