one-legged

/'wʌn'legd/
Học thuật
Thân thiện
one-legged

A man with a one-legged stool sits in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • một chân, thọt: Chỉ một người, con vật hoặc vật thể chỉ một chân hoặc bị mất một chân.
    • Phiến diện, một chiều, không cân bằng: Dùng để mô tả một tình huống, lập luận hoặc chính sách thiếu sự cân xứng, công bằng hoặc chỉ xem xét một phía.
    • (Tiếng Anh Mỹ) Què quặt, không hiệu lực (luật lệ...): Chỉ một quy định, luật lệ hoặc thỏa thuận lỗ hổng, yếu kém hoặc không thể thực thi đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen: một chân):
    • The old sailor was a one-legged man with a wooden peg. (Người thủy thủ già một người thọt với một cái chân gỗ.)
    • He sat on a one-legged stool. (Anh ta ngồi trên một chiếc ghế đẩu một chân.)
  • Tính từ (nghĩa bóng: phiến diện, không cân bằng):
    • The newspaper gave a one-legged report on the conflict. (Tờ báo đưa ra một báo cáo phiến diện về cuộc xung đột.)
    • It was a one-legged competition because the best team couldn't participate. (Đó một cuộc thi không công bằng đội giỏi nhất không thể tham gia.)
  • Tính từ (nghĩa Mỹ: què quặt, không hiệu lực):
    • The agreement is one-legged without the signature of the main partner. (Thỏa thuận này què quặt/không hiệu lực nếu không chữ ký của đối tác chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a one-legged argument": một lập luận phiến diện, chỉ dựa vào một phía.
    • His proposal was rejected because it was based on a one-legged argument. (Đề xuất của anh ta bị từ chối dựa trên một lập luận một chiều.)
  • "a one-legged race": cuộc đua một chân (một trò chơi trong đó người tham gia nhảy bằng một chân).
    • The children enjoyed the one-legged race at the school sports day. (Bọn trẻ rất thích trò đua một chân trong ngày hội thể thao của trường.)
Biến thể từ gần giống
  • One-leg (n): tình trạng một chân (ít phổ biến hơn dạng tính từ).
  • Lame (adj): què, khập khiễng (nghĩa đen); kém thuyết phục, yếu (nghĩa bóng).
  • Unbalanced (adj): mất cân bằng, thiên vị.
  • Partial (adj): một phần, thiên vị.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa một chân: Crippled (in one leg), amputee (người bị cụt chân - danh từ).
  • Nghĩa phiến diện: Biased, skewed, unbalanced, partial, unilateral.
  • Nghĩa không hiệu lực: Ineffective, flawed, weak, unenforceable.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "one-legged")

Thành ngữ liên quan
  • "Standing on one leg": (nghĩa bóng) làm việc đó trong tình trạng thiếu thốn hoặc không vững chắc.
    • Trying to finish this project with half the team is like standing on one leg. (Cố gắng hoàn thành dự án này với một nửa đội ngũ chẳng khác nào đứng trên một chân.)
one-legged

A man with a one-legged stool sits in the park.

tính từ
  1. một chân, thọt
  2. phiến diện, một chiều
  3. không bình đẳng
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) què quặt, không hiệu lực (luật lệ...)