one-man rule

Định nghĩa

Danh từ: - Chế độ độc tài, chế độ một người cai trị: "one-man rule" chỉ một hình thức chính phủ trong đó quyền lực tập trung tuyệt đối vào một người duy nhất, người này thường một nhà độc tài, không bị giới hạn bởi hiến pháp, luật pháp hay sự đối lập.

dụ sử dụng
  • (Đất nước đã phải chịu đựng hàng thập kỷ dưới chế độ độc tài một người.)
  • (Nhiều nhà sử học so sánh chế độ một người cai trị với các chế độ chuyên chế cổ đại.)
  • (Phe đối lập kêu gọi chấm dứt chế độ một người cai trị thiết lập nền dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to impose one-man rule": áp đặt chế độ một người cai trị.
    • The general imposed one-man rule after the coup. (Vị tướng đã áp đặt chế độ một người cai trị sau cuộc đảo chính.)
  • "to resist one-man rule": chống lại chế độ độc tài.
    • Citizens bravely resisted one-man rule through protests. (Người dân đã dũng cảm chống lại chế độ một người cai trị thông qua các cuộc biểu tình.)
Biến thể từ gần giống
  • One-man (adj): thuộc về một người, do một người đảm nhiệm.
    • He ran a one-man business. (Anh ấy điều hành một doanh nghiệp một người.)
  • Rule (n): sự cai trị, quyền lực.
    • The king's rule lasted 30 years. (Triều đại của nhà vua kéo dài 30 năm.)
  • Dictatorship (n): chế độ độc tài.
    • The country became a dictatorship after the revolution. (Đất nước trở thành một chế độ độc tài sau cuộc cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dictatorship: chế độ độc tài.
  • Autocracy: chế độ chuyên chế (quyền lực tối cao thuộc về một người).
  • Absolute monarchy: chế độ quân chủ chuyên chế.
  • Tyranny: chế độ bạo chúa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rule over: cai trị, thống trị.
    • The dictator ruled over the country with an iron fist. (Nhà độc tài đã cai trị đất nước bằng nắm đấm sắt.)
  • Take over: tiếp quản, nắm quyền.
    • The military took over the government. (Quân đội đã tiếp quản chính phủ.)
Thành ngữ liên quan
  • One-man band: một người làm mọi việc (thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tập trung quyền lực quá mức).
    • The CEO runs the company like a one-man band. (Giám đốc điều hành công ty như một người làm mọi việc.)
  • Absolute power corrupts absolutely: quyền lực tuyệt đối làm tha hóa hoàn toàn (thành ngữ cảnh báo về sự nguy hiểm của chế độ một người cai trị).
    • One-man rule often leads to corruption, as absolute power corrupts absolutely. (Chế độ một người cai trị thường dẫn đến tham nhũng, quyền lực tuyệt đối làm tha hóa hoàn toàn.)

Từ gần giống