one-ninth
A child divides a rectangular cake into nine equal slices and points to one-ninth.
Định nghĩa
Danh từ: - Một phần chín: "one-ninth" chỉ một phần trong chín phần bằng nhau của một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhận được một phần chín của tài sản thừa kế.)
- (Công thức yêu cầu một phần chín cốc đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "one-ninth of the whole": một phần chín của toàn bộ.
- Only one-ninth of the population voted in the election. (Chỉ một phần chín dân số đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.)
- "one-ninth share": phần chia một phần chín.
- Each sibling received a one-ninth share of the estate. (Mỗi anh chị em nhận được một phần chia một phần chín của di sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Nine (số từ): chín.
- There are nine apples on the table. (Có chín quả táo trên bàn.)
- Ninth (tính từ/danh từ): thứ chín; phần chín.
- He finished in ninth place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ chín.)
Từ đồng nghĩa
- One part in nine: một phần trong chín.
- This is exactly one part in nine of the total. (Đây chính xác là một phần trong chín của tổng thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "one-ninth".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "one-ninth".