one-on-one

one-on-one

The coach teaches the player in a one-on-one session.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trực tiếp giữa hai cá nhân: "one-on-one" mô tả một tình huống hoặc hoạt động chỉ hai người tham gia trực tiếp với nhau, không người thứ ba can thiệp.
    • Một kèm một (trong thể thao): Trong thể thao, đặc biệt bóng rổ hoặc bóng đá, "one-on-one" chỉ hệ thống phòng thủ hoặc tấn công trong đó một cầu thủ phòng thủ trực tiếp đối đầu với một cầu thủ tấn công.
  2. Trạng từ:

    • Trực diện, đối mặt: "one-on-one" được dùng để chỉ hành động xảy ra giữa hai người trong một cuộc gặp gỡ trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We had a one-on-one meeting to discuss the project. (Chúng tôi đã một cuộc họp trực tiếp để thảo luận về dự án.)
    • The coach prefers a one-on-one defense strategy. (Huấn luyện viên ưa thích chiến thuật phòng thủ một kèm một.)
  • Trạng từ:

    • They decided to settle the matter one-on-one. (Họ quyết định giải quyết vấn đề trực diện với nhau.)
    • She interviewed the candidate person-to-person, or one-on-one. ( ấy phỏng vấn ứng viên trực tiếp, tức là gặp mặt trực diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one-on-one instruction": hướng dẫn cá nhân, một thầy một trò.

    • The student benefited greatly from one-on-one instruction with the tutor. (Học sinh được hưởng lợi rất nhiều từ việc hướng dẫn một kèm một với gia sư.)
  • "one-on-one matchup": cuộc đối đầu trực tiếp giữa hai người chơi.

    • The one-on-one matchup between the two star players was the highlight of the game. (Cuộc đối đầu trực tiếp giữa hai cầu thủ ngôi sao điểm nhấn của trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • One-to-one (tính từ/trạng từ): tương tự "one-on-one", thường dùng trong ngữ cảnh giảng dạy hoặc trao đổi.

    • We offer one-to-one tutoring sessions. (Chúng tôi cung cấp các buổi dạy kèm một kèm một.)
  • Person-to-person (tính từ/trạng từ): nhấn mạnh sự giao tiếp trực tiếp giữa hai người.

    • A person-to-person conversation is more effective than email. (Một cuộc trò chuyện trực tiếp hiệu quả hơn email.)
Từ đồng nghĩa
  • Direct: trực tiếp.
    • We need a direct conversation, not through intermediaries. (Chúng ta cần một cuộc trò chuyện trực tiếp, không qua trung gian.)
  • Individual: cá nhân, riêng lẻ.
    • The coach gave individual attention to each player. (Huấn luyện viên dành sự quan tâm cá nhân cho từng cầu thủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go one-on-one: đối đầu trực tiếp.
    • The two managers went one-on-one to resolve the conflict. (Hai quản lý đã đối đầu trực tiếp để giải quyết xung đột.)
Thành ngữ liên quan
  • Face to face: mặt đối mặt.
    • It's better to discuss this face to face rather than over the phone. (Tốt hơn thảo luận việc này mặt đối mặt thay vì qua điện thoại.)