one-party

one-party

A single one-party flag flies over the government building.

Định nghĩa

Tính từ: - Độc đảng, một đảng: "one-party" mô tả một hệ thống hoặc tình huống được quyết định hoặc kiểm soát bởi một đảng phái chính trị duy nhất, không sự tham gia của các đảng khác.

dụ sử dụng
  • (Đất nước đó một chính phủ độc đảng.)
  • (Trong một hệ thống một đảng, các cuộc bầu cử thường không tính cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one-party rule": sự cai trị của một đảng duy nhất.

    • One-party rule has been in place for decades. (Sự cai trị của một đảng duy nhất đã tồn tại trong nhiều thập kỷ.)
  • "one-party state": nhà nước một đảng.

    • China is often described as a one-party state. (Trung Quốc thường được mô tả một nhà nước một đảng.)
Biến thể từ gần giống
  • One-partyism (danh từ): chủ nghĩa một đảng.

    • One-partyism can limit political diversity. (Chủ nghĩa một đảng có thể hạn chế sự đa dạng chính trị.)
  • Two-party (tính từ): hai đảng.

    • The United States has a two-party system. (Hoa Kỳ một hệ thống hai đảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Single-party: một đảng.
    • A single-party system is common in authoritarian regimes. (Hệ thống một đảng phổ biến trong các chế độ độc tài.)
  • Unipartisan: một đảng (ít dùng).
    • The unipartisan approach was criticized. (Cách tiếp cận một đảng đã bị chỉ trích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "one-party".
Thành ngữ liên quan
  • "One-party show": một cuộc trình diễn hoặc sự kiện do một bên duy nhất tổ chức hoặc kiểm soát.
    • The election was a one-party show, with no real opposition. (Cuộc bầu cử một cuộc trình diễn một đảng, không phe đối lập thực sự.)