one-person
Định nghĩa
- Tính từ: Được thiết kế hoặc giới hạn cho chỉ một người duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã ở trong một cái lều một người trong chuyến cắm trại.)
- (Cô ấy đã biểu diễn một buổi diễn một người rất hài hước tại nhà hát.)
- (Đây là một văn phòng một người, vì vậy chỉ có một nhân viên làm việc ở đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "one-person operation": một hoạt động hoặc doanh nghiệp do một người tự quản lý.
- His small bakery is a one-person operation; he does everything himself. (Tiệm bánh nhỏ của anh ấy là một hoạt động một người; anh ấy tự làm mọi thứ.)
- "one-person household": hộ gia đình chỉ có một người ở.
- The number of one-person households has increased in big cities. (Số lượng hộ gia đình một người đã tăng lên ở các thành phố lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- One-man (tính từ): dành cho một người đàn ông hoặc do một người đàn ông thực hiện (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
- a one-man show (một buổi diễn một người đàn ông)
- One-woman (tính từ): dành cho một người phụ nữ hoặc do một người phụ nữ thực hiện.
- a one-woman band (một ban nhạc một người phụ nữ)
Từ đồng nghĩa
- Solo (tính từ): đơn độc, một mình.
- a solo performance (một buổi biểu diễn solo)
- Individual (tính từ): cá nhân, riêng lẻ.
- an individual room (một phòng riêng lẻ)
Thành ngữ liên quan
- One-person show: buổi diễn chỉ có một người biểu diễn.
- The comedian's one-person show was a huge success. (Buổi diễn một người của diễn viên hài đã thành công rực rỡ.)