one-piece
Định nghĩa
Tính từ: - Liền mảnh, liền thân: "one-piece" dùng để mô tả quần áo hoặc trang phục được may hoặc tạo thành từ một mảnh vải duy nhất, không có các bộ phận tách rời.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một bộ đồ bơi liền mảnh thanh lịch ra bãi biển.)
- (Người thợ máy mặc một bộ áo liền quần khi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "one-piece garment": trang phục liền mảnh, thường chỉ các loại quần áo như váy liền, áo liền quần, hoặc đồ bơi một mảnh.
- The dancer's one-piece garment allowed for maximum flexibility. (Trang phục liền mảnh của vũ công cho phép sự linh hoạt tối đa.)
Biến thể và từ gần giống
- Two-piece (tính từ): gồm hai mảnh rời (ví dụ: đồ bơi hai mảnh).
- She prefers a two-piece bikini over a one-piece swimsuit. (Cô ấy thích đồ bơi hai mảnh hơn là đồ bơi liền mảnh.)
- One-piece dress (danh từ): váy liền thân.
- A one-piece dress is easy to wear and stylish. (Váy liền thân rất dễ mặc và thời trang.)
Từ đồng nghĩa
- Liền mạch: mô tả sự liền lạc, không có đường nối.
- Nguyên khối: (hiếm) dùng cho vật liệu, nhưng không phổ biến trong ngữ cảnh quần áo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "one-piece", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Wear a one-piece: mặc đồ liền mảnh. - Many athletes wear a one-piece for competitions. (Nhiều vận động viên mặc đồ liền mảnh khi thi đấu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "one-piece". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thời trang, cụm từ "one-piece wonder" (kỳ quan liền mảnh) đôi khi được dùng để chỉ một bộ trang phục liền mạch rất đẹp hoặc tiện lợi.