one-quadrillionth

one-quadrillionth

A scientist measures a one-quadrillionth of a substance in a lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một phần triệu tỷ: "one-quadrillionth" chỉ một phần trong một triệu tỷ (1/1.000.000.000.000.000) phần bằng nhau. Đây một đơn vị rất nhỏ, thường dùng trong toán học hoặc khoa học để biểu thị tỷ lệ cực kỳ nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A one-quadrillionth of a second is an incredibly tiny unit of time. (Một phần triệu tỷ của một giây một đơn vị thời gian cực kỳ nhỏ.)
    • The concentration of the chemical was measured as one-quadrillionth of a gram per liter. (Nồng độ của hóa chất được đo bằng một phần triệu tỷ gam trên một lít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one-quadrillionth" thường xuất hiện trong các bối cảnh khoa học như vật , hóa học, hoặc thiên văn học để mô tả các đại lượng siêu nhỏ.
    • The mass of a single atom is roughly one-quadrillionth of a kilogram. (Khối lượng của một nguyên tử đơn lẻ khoảng một phần triệu tỷ của một kilogam.)
Biến thể từ gần giống
  • Quadrillion (danh từ): một triệu tỷ (1.000.000.000.000.000).

    • A quadrillion is a 1 followed by 15 zeros. (Một triệu tỷ số 1 theo sau bởi 15 chữ số không.)
  • Quadrillionth (tính từ): thứ triệu tỷ (dùng để chỉ vị trí thứ một triệu tỷ trong một dãy).

    • She was the quadrillionth visitor to the website. ( ấy vị khách thứ một triệu tỷ của trang web.)
Từ đồng nghĩa
  • Một phần triệu tỷ: cụm từ tương đương trong tiếng Việt, không từ đơn nào thay thế hoàn toàn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "one-quadrillionth" do tính chất kỹ thuật hiếm gặp của từ này.